nominativement

Học thuật
Thân thiện
nominativement

L'enseignant interpelle nominativement un élève.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Đích danh, một cách đích danh: Dùng để chỉ việc gọi tên, chỉ định hoặc nhắc đến một người, một vật cụ thể, rõ ràng, không thông qua trung gian hay một cách chung chung.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Le président a été critiqué nominativement dans le rapport. (Tổng thống đã bị chỉ trích đích danh trong báo cáo.)
    • Les personnes responsables sont citées nominativement. (Những người trách nhiệm được nêu tên đích danh.)
    • Être interpellé nominativement. (Bị chất vấn đích danh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản pháphoặc hành chính: Thường được sử dụng để nhấn mạnh tính cá nhân trách nhiệm cụ thể.
    • La décision le concerne nominativement. (Quyết định này liên quan đích danh đến ông ta.)
  • Trong các cuộc tranh luận hoặc phê bình: Dùng để chỉ sự phê phán trực tiếp rõ ràng đối với một cá nhân.
    • S'opposer nominativement à un projet de loi. (Phản đối đích danh một dự luật.)
Biến thể từ liên quan
  • Nominatif, -ive (tính từ): (thuộc về) danh tính, đích danh.
    • Un appel nominatif. (Một cuộc gọi đích danh / điểm danh.)
  • Nommer (động từ): đặt tên, bổ nhiệm.
  • Nom (danh từ): tên.
Từ đồng nghĩa
  • Expressément: một cách rõ ràng, minh thị.
  • Spécifiquement: một cách cụ thể.
  • Personnellement: một cách cá nhân (trong một số ngữ cảnh).
Từ trái nghĩa
  • Anonymement: một cách ẩn danh.
  • Collectivement: một cách tập thể.
  • Généralement: một cách chung chung.
nominativement

L'enseignant interpelle nominativement un élève.

phó từ
  1. đích danh
    • Être interpellé nominativement
      bị chất vấn đích danh

Từ có nhắc đến "nominativement"