non-additive
/'nɔn'æditiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không cộng được: Thuộc tính của một hệ thống, hiệu ứng hoặc đại lượng mà tổng thể không bằng tổng đơn giản của các thành phần riêng lẻ. Khi kết hợp, các phần tử tương tác theo cách làm thay đổi tính chất tổng thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The effect of these two drugs is non-additive; combining them produces a much stronger reaction than simply adding their individual effects. (Hiệu ứng của hai loại thuốc này là không cộng được; việc kết hợp chúng tạo ra phản ứng mạnh hơn nhiều so với việc chỉ cộng đơn thuần các hiệu ứng riêng lẻ.)
- In this chemical mixture, the volume is non-additive due to molecular interactions. (Trong hỗn hợp hóa học này, thể tích là không cộng được do các tương tác phân tử.)
- Synergy is a classic example of a non-additive relationship. (Hiệu ứng cộng hưởng là một ví dụ điển hình của mối quan hệ không cộng được.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong thống kê và mô hình hóa: Một mô hình trong đó tác động của các biến độc lập lên biến phụ thuộc không thể tách rời một cách đơn giản; sự thay đổi trong một biến ảnh hưởng đến tác động của biến khác.
- The researcher used a non-additive model to account for the interaction between age and income on purchasing behavior. (Nhà nghiên cứu đã sử dụng một mô hình không cộng được để tính đến sự tương tác giữa tuổi tác và thu nhập lên hành vi mua sắm.)
Trong lý thuyết quyết định và kinh tế: Một hàm tiện ích hoặc giá trị mà ở đó giá trị của một tập hợp không bằng tổng giá trị của từng phần tử riêng biệt.
- The value of the whole business is non-additive; it's worth more than the sum of its individual divisions. (Giá trị của toàn bộ doanh nghiệp là không cộng được; nó đáng giá hơn tổng giá trị của các bộ phận riêng lẻ.)
Biến thể và từ gần giống
Non-additivity (danh từ): Tính chất không cộng được.
- The non-additivity of the system makes it difficult to predict. (Tính chất không cộng được của hệ thống khiến nó khó dự đoán.)
Additive (tính từ, từ trái nghĩa): Có tính cộng được, có thể cộng vào.
- The volumes of these liquids are additive. (Thể tích của các chất lỏng này là có tính cộng được.)
Từ đồng nghĩa
- Synergistic (tính từ): Có tính hiệp đồng, cộng hưởng (nhấn mạnh kết quả lớn hơn tổng các phần).
- Nonlinear (tính từ): Phi tuyến tính (trong nhiều ngữ cảnh kỹ thuật, có thể mang nghĩa tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ 'non-additive')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'non-additive')