non-aggressiveness
/'nɔnə'gresivnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất không xâm lược, tính không hiếu chiến: Trạng thái hoặc đặc điểm của việc không có ý định tấn công, gây hấn hoặc xâm lược. Nó thể hiện sự ôn hòa, hòa bình và thiếu tính thù địch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The country's foreign policy is based on principles of non-aggressiveness. (Chính sách đối ngoại của quốc gia đó dựa trên các nguyên tắc của tính không xâm lược.)
- His non-aggressiveness in the debate surprised everyone. (Tính không hiếu chiến của anh ấy trong cuộc tranh luận đã làm mọi người ngạc nhiên.)
- The animal's non-aggressiveness makes it a popular pet. (Tính không hung dữ của loài vật này khiến nó trở thành thú cưng phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A policy of non-aggressiveness": Một chính sách dựa trên nguyên tắc không gây hấn.
- The two nations signed a treaty promoting a mutual policy of non-aggressiveness. (Hai quốc gia đã ký một hiệp ước thúc đẩy chính sách chung về tính không xâm lược.)
"To demonstrate non-aggressiveness": Thể hiện sự không hiếu chiến.
- The leader's speech was intended to demonstrate the nation's non-aggressiveness. (Bài phát biểu của nhà lãnh đạo nhằm thể hiện tính không xâm lược của quốc gia.)
Biến thể và từ gần giống
- Non-aggression (n): Sự không xâm lược, thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc hiệp ước.
- They signed a non-aggression pact. (Họ đã ký một hiệp ước không xâm lược.)
- Non-aggressive (adj): Có tính chất không xâm lược, không hiếu chiến.
- He has a non-aggressive personality. (Anh ấy có một tính cách không hiếu chiến.)
Từ đồng nghĩa
- Peacefulness: Tính chất hòa bình.
- Passivity: Tính thụ động, không chủ động tấn công.
- Pacifism: Chủ nghĩa hòa bình (thường mang ý thức hệ mạnh hơn).
Từ trái nghĩa
- Aggressiveness: Tính hiếu chiến, tính xâm lược.
- Hostility: Sự thù địch.
- Belligerence: Tính hiếu chiến, thích gây chiến.
danh từ
- tính chất không xâm lược