non-alignment
/'nɔnə'lainmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chính sách không liên kết: Một nguyên tắc ngoại giao trong đó một quốc gia từ chối liên minh chính thức hoặc liên kết quân sự lâu dài với bất kỳ khối cường quốc nào, đặc biệt là trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The country's foreign policy is based on the principle of non-alignment. (Chính sách đối ngoại của quốc gia này dựa trên nguyên tắc không liên kết.)
- The Non-Aligned Movement was formed to promote non-alignment during the Cold War. (Phong trào Không liên kết được thành lập để thúc đẩy chính sách không liên kết trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Policy of non-alignment": chính sách không liên kết.
- They maintained a strict policy of non-alignment to avoid being drawn into the conflict. (Họ duy trì một chính sách không liên kết nghiêm ngặt để tránh bị lôi kéo vào cuộc xung đột.)
"To adhere to non-alignment": tuân thủ/tôn trọng chính sách không liên kết.
- The nation continues to adhere to non-alignment in its international relations. (Quốc gia đó tiếp tục tuân thủ chính sách không liên kết trong quan hệ quốc tế của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Non-aligned (adj): không liên kết, thuộc về chính sách không liên kết.
- A non-aligned country (Một quốc gia không liên kết)
- The non-aligned stance (Lập trường không liên kết)
Từ đồng nghĩa
- Neutrality: tính trung lập (nhấn mạnh đến việc không tham gia xung đột, có thể rộng hơn hoặc khác với "non-alignment" vốn là một lựa chọn chính trị chủ động).
- Non-alliance: không liên minh (nhấn mạnh cụ thể đến việc không tham gia liên minh quân sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "non-alignment")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "non-alignment")
danh từ
- (chính trị) chính sách không liên kết