non-appearance
/'nɔnə'piərəns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự vắng mặt (trong một phiên tòa hoặc một sự kiện chính thức nào đó): Từ này chủ yếu được dùng trong bối cảnh pháp lý để chỉ việc một người không có mặt tại phiên tòa hoặc một buổi họp chính thức khi họ được yêu cầu hoặc có nghĩa vụ phải có mặt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The judge issued a warrant for his arrest due to his non-appearance in court. (Thẩm phán đã ra lệnh bắt giữ anh ta vì sự vắng mặt tại tòa án.)
- Her non-appearance at the hearing resulted in the case being postponed. (Sự vắng mặt của cô ấy tại phiên điều trần đã dẫn đến việc vụ án bị hoãn lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "non-appearance" trong các ngữ cảnh chính thức khác: Mặc dù chủ yếu là thuật ngữ pháp lý, từ này đôi khi có thể được dùng trong các bối cảnh trang trọng khác để chỉ sự vắng mặt không mong đợi.
- The celebrity's non-appearance at the charity gala disappointed many fans. (Sự vắng mặt của người nổi tiếng tại buổi gala từ thiện đã làm nhiều người hâm mộ thất vọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Non-attendance (n): Sự không tham dự, vắng mặt (có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh hơn, không chỉ pháp lý).
- Non-attendance at the mandatory training will be noted. (Việc vắng mặt tại buổi đào tạo bắt buộc sẽ bị ghi nhận.)
Từ đồng nghĩa
- Absence: Sự vắng mặt (từ chung chung hơn, không nhất thiết mang tính pháp lý).
- Failure to appear: Không xuất hiện (cụm từ diễn đạt nghĩa tương tự, thường dùng trong văn bản chính thức).
Từ trái nghĩa
- Appearance: Sự có mặt, sự xuất hiện (đặc biệt là tại tòa án).
- Presence: Sự hiện diện.
danh từ
- (pháp lý) sự vắng mặt (trong phiên toà)