non-aqueous
/'nɔn'eikwiəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có nước, khô: Mô tả một chất, dung môi, hoặc môi trường không chứa nước. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong hóa học để chỉ các dung môi không phải là nước hoặc các phản ứng xảy ra trong môi trường không có nước.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The reaction must be carried out in a non-aqueous solvent. (Phản ứng phải được thực hiện trong một dung môi không có nước.)
- This is a non-aqueous solution, so it will not conduct electricity like salt water does. (Đây là một dung dịch không có nước, vì vậy nó sẽ không dẫn điện như nước muối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Non-aqueous phase": pha không có nước.
- In this experiment, the organic compound separates into a non-aqueous phase. (Trong thí nghiệm này, hợp chất hữu cơ tách ra thành một pha không có nước.)
"Non-aqueous electrolyte": chất điện ly không có nước.
- Some advanced batteries use a non-aqueous electrolyte to increase voltage. (Một số loại pin tiên tiến sử dụng chất điện ly không có nước để tăng điện áp.)
Biến thể và từ gần giống
- Aqueous (adj): có nước, chứa nước.
- An aqueous solution is one where water is the solvent. (Một dung dịch có nước là dung dịch mà nước là dung môi.)
Từ đồng nghĩa
- Water-free: không có nước.
- Anhydrous: khan (không có nước, đặc biệt chỉ nước kết tinh).
tính từ
- không có nước, khô