non-aqueous

/'nɔn'eikwiəs/
Học thuật
Thân thiện
non-aqueous

A scientist pours a non-aqueous solvent into a beaker.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không nước, khô: Mô tả một chất, dung môi, hoặc môi trường không chứa nước. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong hóa học để chỉ các dung môi không phải nước hoặc các phản ứng xảy ra trong môi trường không nước.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The reaction must be carried out in a non-aqueous solvent. (Phản ứng phải được thực hiện trong một dung môi không nước.)
    • This is a non-aqueous solution, so it will not conduct electricity like salt water does. (Đây một dung dịch không nước, vậy sẽ không dẫn điện như nước muối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Non-aqueous phase": pha không nước.

    • In this experiment, the organic compound separates into a non-aqueous phase. (Trong thí nghiệm này, hợp chất hữu cơ tách ra thành một pha không nước.)
  • "Non-aqueous electrolyte": chất điện ly không nước.

    • Some advanced batteries use a non-aqueous electrolyte to increase voltage. (Một số loại pin tiên tiến sử dụng chất điện ly không nước để tăng điện áp.)
Biến thể từ gần giống
  • Aqueous (adj): nước, chứa nước.
    • An aqueous solution is one where water is the solvent. (Một dung dịch nước dung dịch nước dung môi.)
Từ đồng nghĩa
  • Water-free: không nước.
  • Anhydrous: khan (không nước, đặc biệt chỉ nước kết tinh).
non-aqueous

A scientist pours a non-aqueous solvent into a beaker.

tính từ
  1. không nước, khô