non-attendance

/'nɔnə'tendəns/
Học thuật
Thân thiện
non-attendance

The teacher marked the student's non-attendance in the register.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự vắng mặt, sự không tham dự: Chỉ trạng thái không có mặt tại một sự kiện, cuộc họp, lớp học, hoặc một nơi nào đó một người được mong đợi sẽ tham dự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His non-attendance at the meeting was noted by the manager. (Sự vắng mặt của anh ấy tại cuộc họp đã được quản lý ghi nhận.)
    • Persistent non-attendance from school can affect a student's grades. (Sự vắng mặt liên tụctrường có thể ảnh hưởng đến điểm số của học sinh.)
    • The conference fee is non-refundable in case of non-attendance. (Lệ phí hội nghị sẽ không được hoàn lại trong trường hợp không tham dự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a record of non-attendance": một hồ sơ ghi lại các lần vắng mặt.
    • The employee has a poor record of non-attendance. (Nhân viên đó một hồ sơ vắng mặt kém.)
  • "due to non-attendance": do sự vắng mặt.
    • The meeting was postponed due to the non-attendance of key members. (Cuộc họp bị hoãn lại do sự vắng mặt của các thành viên chủ chốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Absence (n): sự vắng mặt (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
  • Non-attendant (n): người vắng mặt (ít dùng).
  • Non-appearance (n): sự không xuất hiện (thường dùng trong bối cảnh pháp hoặc chính thức).
Từ đồng nghĩa
  • Absence: sự vắng mặt.
  • Non-appearance: sự không xuất hiện.
  • Failure to attend: việc không tham dự.
Từ trái nghĩa
  • Attendance: sự có mặt, sự tham dự.
  • Presence: sự hiện diện.
non-attendance

The teacher marked the student's non-attendance in the register.

danh từ
  1. sự vắng mặt, sự không tham dự (hội nghị...)