non-believer
/'nɔnbi'li:və/
Học thuậtThân thiện
A person who is a non-believer in the supernatural listens to a friend's story.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người không tín ngưỡng: Chỉ một người không theo một tôn giáo hoặc hệ thống tín ngưỡng cụ thể nào.
- Người theo chủ nghĩa hoài nghi: Chỉ một người có thái độ nghi ngờ hoặc không chấp nhận một niềm tin, giáo lý, hoặc học thuyết nào đó, đặc biệt là về tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He respects everyone's right to choose, whether they are a believer or a non-believer. (Anh ấy tôn trọng quyền lựa chọn của mọi người, dù họ là người có đức tin hay là người không tín ngưỡng.)
- As a non-believer, she does not attend any religious services. (Là một người không tín ngưỡng, cô ấy không tham dự bất kỳ buổi lễ tôn giáo nào.)
- The philosopher was known as a non-believer in absolute truths. (Nhà triết học đó được biết đến như một người hoài nghi các chân lý tuyệt đối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To engage with non-believers": Giao tiếp, đối thoại với những người không có cùng niềm tin.
- The conference aimed to foster dialogue between believers and non-believers. (Hội nghị nhằm mục đích thúc đẩy đối thoại giữa những người có đức tin và những người không tín ngưỡng.)
"Atheist vs. non-believer": Trong một số ngữ cảnh, "non-believer" có thể được dùng với nghĩa rộng hơn từ "atheist" (người vô thần). Một "non-believer" có thể chỉ đơn giản là không theo một tôn giáo nào, trong khi "atheist" khẳng định sự không tồn tại của thần thánh.
Biến thể và từ gần giống
- Unbeliever (n): Người không tin, kẻ vô tín. (Từ đồng nghĩa, ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
- Skeptic (n): Người hoài nghi, người có thái độ nghi ngờ trước các tuyên bố mà chưa có bằng chứng thuyết phục.
- Agnostic (n): Người theo thuyết bất khả tri, cho rằng sự tồn tại của thần thánh là không thể biết hoặc chứng minh được.
Từ đồng nghĩa
- Infidel (n): Kẻ ngoại đạo, kẻ không có đức tin. (Từ này thường mang sắc thái tiêu cực hoặc xúc phạm, đặc biệt trong ngữ cảnh tôn giáo).
- Heathen (n): Người ngoại giáo, người man di. (Từ cổ, thường mang tính miệt thị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "non-believer")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "non-believer")
A person who is a non-believer in the supernatural listens to a friend's story.
danh từ
- người không tín ngưỡng
- người theo chủ nghĩa hoài nghi