non-belligerent
/'nɔnbi'lidʤərənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Không tham chiến: Chỉ một quốc gia, chính phủ hoặc thực thể không tham gia trực tiếp vào một cuộc chiến tranh cụ thể, mặc dù có thể có liên quan về mặt ngoại giao, kinh tế hoặc chính trị.
Danh từ:
- Nước không tham chiến: Một quốc gia tuyên bố và duy trì vị thế không tham gia chiến đấu trong một cuộc xung đột vũ trang đang diễn ra.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- During the war, several nations remained non-belligerent, offering only humanitarian aid. (Trong cuộc chiến, một số quốc gia vẫn giữ thái độ không tham chiến, chỉ viện trợ nhân đạo.)
- The non-belligerent stance of the country was respected by both sides of the conflict. (Lập trường không tham chiến của quốc gia đó được cả hai phe trong cuộc xung đột tôn trọng.)
Danh từ:
- Sweden was a non-belligerent during World War II, though it engaged in trade with both sides. (Thụy Điển là một nước không tham chiến trong Thế chiến thứ II, mặc dù có giao thương với cả hai phe.)
- The treaty allowed for the rights of non-belligerents to be protected. (Hiệp ước cho phép bảo vệ quyền lợi của các nước không tham chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To declare oneself non-belligerent": Tuyên bố bản thân ở vị thế không tham chiến.
- The government declared itself non-belligerent to avoid the devastation of war. (Chính phủ đã tuyên bố ở vị thế không tham chiến để tránh sự tàn phá của chiến tranh.)
"Non-belligerent party": Bên không tham chiến (trong một thỏa thuận hoặc xung đột).
- The agreement was mediated by a non-belligerent party. (Thỏa thuận đã được một bên không tham chiến làm trung gian hòa giải.)
Biến thể và từ gần giống
Non-belligerence (danh từ): Tư thế hoặc chính sách không tham chiến.
- Their policy of non-belligerence was a matter of national principle. (Chính sách không tham chiến của họ là vấn đề nguyên tắc quốc gia.)
Neutral (tính từ/danh từ): Trung lập. (Lưu ý: "Neutral" thường hàm ý không thiên vị và không hỗ trợ bên nào, trong khi "non-belligerent" có thể vẫn hỗ trợ một bên về mặt phi quân sự.)
- Belligerent (tính từ/danh từ): Tham chiến, hiếu chiến; nước tham chiến. (Đây là từ trái nghĩa trực tiếp.)
Từ đồng nghĩa
- Non-combatant: Không chiến đấu (thường chỉ cá nhân hoặc thực thể không tham gia chiến đấu).
- Uninvolved: Không dính líu, không liên quan (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong chiến tranh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là một tính từ/danh từ ghép, không có phrasal verb đi kèm.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể từ "non-belligerent".)
tính từ
- không tham chiến
danh từ
- nước không tham chiến