non-comparution
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Luật học, Pháp lý) Sự vắng mặt không ra trước tòa án: Từ này chỉ việc một người bị triệu tập hoặc có nghĩa vụ phải có mặt tại tòa án nhưng lại không xuất hiện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le juge a prononcé un jugement par défaut en raison de la non-comparution de l'accusé. (Thẩm phán đã tuyên một bản án vắng mặt do sự không ra tòa của bị cáo.)
- Sa non-comparution à l'audience lui a valu une amende. (Việc anh ta vắng mặt tại phiên tòa đã khiến anh ta bị phạt tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
"constater une non-comparution": ghi nhận một sự vắng mặt (tại tòa).
- Le greffier a constaté la non-comparution du témoin. (Thư ký tòa án đã ghi nhận sự vắng mặt của nhân chứng.)
"juger en cas de non-comparution": xét xử trong trường hợp vắng mặt.
- Le tribunal peut juger en cas de non-comparution de la partie civile. (Tòa án có thể xét xử trong trường hợp nguyên đơn vắng mặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Comparution (n.f): sự có mặt, sự ra trình diện (trước tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền). Đây là từ trái nghĩa trực tiếp.
- La comparution immédiate est une procédure judiciaire accélérée. (Trình diện tức thì là một thủ tục tư pháp được đẩy nhanh.)
Từ đồng nghĩa
- Absence (n.f): sự vắng mặt (nghĩa rộng, không chỉ trong bối cảnh pháp lý).
- Défaut (n.m): sự thiếu, sự vắng mặt (thường dùng trong cụm "jugement par défaut" - bản án vắng mặt).
Các cụm từ liên quan
- Non-comparution personnelle: sự vắng mặt của chính đương sự (không phải người đại diện).
- La loi prévoit des sanctions pour non-comparution personnelle devant le juge. (Pháp luật quy định các chế tài đối với việc vắng mặt trực tiếp trước thẩm phán.)
Thành ngữ liên quan
- Être jugé par défaut: bị xét xử vắng mặt. Đây là hậu quả pháp lý phổ biến của "non-comparution".
- En cas de non-comparution, vous risquez d'être jugé par défaut. (Trong trường hợp vắng mặt, bạn có nguy cơ bị xét xử vắng mặt.)
danh từ giống cái
- (luật học, pháp lý) sự vắng mặt (không ra trước tòa án)