non-conductive
/'nɔnkən'dʌktiv/ Cách viết khác : (non-conducting) /'nɔnkən'dʌktiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không dẫn điện, không dẫn nhiệt: "non-conductive" mô tả tính chất của một vật liệu không cho phép dòng điện hoặc nhiệt đi qua một cách dễ dàng. Nó là đặc tính đối lập với "conductive" (có tính dẫn).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Rubber is a non-conductive material, so it is used to coat electrical wires. (Cao su là một vật liệu không dẫn điện, vì vậy nó được dùng để bọc dây điện.)
- Air is largely non-conductive, which is why it acts as an insulator. (Không khí phần lớn không dẫn điện, đó là lý do nó đóng vai trò như một chất cách điện.)
- The technician wore non-conductive gloves for safety. (Kỹ thuật viên đeo găng tay không dẫn điện để đảm bảo an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"non-conductive coating": lớp phủ không dẫn điện.
- The circuit board has a non-conductive coating to prevent short circuits. (Bảng mạch có một lớp phủ không dẫn điện để ngăn ngừa đoản mạch.)
"inherently non-conductive": vốn dĩ không có tính dẫn.
- Most plastics are inherently non-conductive. (Hầu hết nhựa đều vốn dĩ không dẫn điện.)
Biến thể và từ gần giống
Non-conducting (adj): không dẫn (điện/nhiệt). Đây là một biến thể cách viết khác của "non-conductive".
- They searched for a non-conducting substance to use as a barrier. (Họ tìm kiếm một chất không dẫn để sử dụng làm rào chắn.)
Insulator (n): vật cách điện, chất cách điện. Đây là một danh từ chỉ vật liệu có tính "non-conductive".
- Porcelain is a good insulator. (Sứ là một chất cách điện tốt.)
Từ đồng nghĩa
- Insulating: có tính cách điện/cách nhiệt.
- Dielectric: (thuộc về) điện môi, chất cách điện.
Từ trái nghĩa
- Conductive: có tính dẫn (điện/nhiệt).
- Conducting: dẫn (điện/nhiệt).
tính từ
- (vật lý) không dẫn (nhiệt điện)