non-conductor

/'nɔnkən,dʌktə/
Học thuật
Thân thiện
non-conductor

A glass rod is a common example of a non-conductor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất không dẫn (nhiệt, điện): Một vật liệu hoặc chất không cho phép dòng nhiệt hoặc điện đi qua một cách dễ dàng. điện trở suất hoặc khả năng cách nhiệt rất cao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Rubber is a good non-conductor of electricity. (Cao su một chất không dẫn điện tốt.)
    • Wood acts as a non-conductor, keeping the heat from escaping. (Gỗ đóng vai trò chất không dẫn nhiệt, ngăn nhiệt thoát ra.)
    • Air is a non-conductor, which is why it is used in double-glazed windows for insulation. (Không khí một chất không dẫn, đó lý do được dùng trong cửa sổ hai lớp để cách nhiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To serve as a non-conductor": Đóng vai trò như một chất cách điện/cách nhiệt.

    • The ceramic coating serves as a non-conductor, protecting the metal from high temperatures. (Lớp phủ gốm đóng vai trò chất không dẫn, bảo vệ kim loại khỏi nhiệt độ cao.)
  • "Perfect/ideal non-conductor": Chất không dẫn lý tưởng (một khái niệm lý thuyết, mọi vật liệu đều dẫn một ít).

    • A perfect vacuum is the closest thing to an ideal non-conductor of heat. (Chân không hoàn hảo thứ gần nhất với một chất không dẫn nhiệt lý tưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Insulator (n): Vật cách điện, chất cách nhiệt. (Từ này gần nghĩa thường được dùng thay thế cho 'non-conductor').

    • Glass is an effective insulator. (Thủy tinh một chất cách điện hiệu quả.)
  • Non-conducting (adj): tính chất không dẫn.

    • They used a non-conducting material for the handle. (Họ đã dùng một vật liệu không dẫn điện cho tay cầm.)
Từ đồng nghĩa
  • Insulator: Chất cách điện, vật cách nhiệt.
  • Dielectric (trong ngữ cảnh điện): Chất điện môi (chất cách điện).
  • Poor conductor: Chất dẫn kém.
Từ trái nghĩa
  • Conductor: Chất dẫn (nhiệt, điện).
  • Conductive material: Vật liệu dẫn điện.
Lưu ý sử dụng
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật, vật kỹ thuật điện.
  • Trong hội thoại thông thường, từ "insulator" phổ biến hơn "non-conductor".
non-conductor

A glass rod is a common example of a non-conductor.

danh từ
  1. (vật ) chất không dẫn (nhiệt, điện)