non-conformisme

danh từ giống đực
  1. thái độ không theo lề thói, thái độ không tùy thời
  2. (sử học) giáokhông theo quốc giáo (ở Anh)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

non-conformisme
Le non-conformisme se manifeste par un style vestimentaire unique.