conformisme

Học thuật
Thân thiện
conformisme

Le conformisme était une attitude courante dans la société de l'époque.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chủ nghĩa theo thời, thái độ a dua: "conformisme" chỉ thái độ hoặc xu hướng tuân theo các quy tắc, chuẩn mực, ý kiến hoặc cách cư xử phổ biến trong xã hội hoặc một nhóm người, thường không suy nghĩ phê phán.
    • Sự theo quốc giáo (Anh): Trong bối cảnh lịch sử nước Anh, "conformisme" chỉ việc tuân thủ các giáo nghi thức của Giáo hội Anh quốc sau Cải cách Kháng nghị.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le conformisme de la société étouffe la créativité individuelle. (Chủ nghĩa theo thời của xã hội bóp nghẹt sự sáng tạo cá nhân.)
    • Il a critiqué le conformisme ambiant dans le milieu de l'entreprise. (Anh ấy đã chỉ trích thái độ a dua phổ biến trong môi trường doanh nghiệp.)
    • Le conformisme religieux était exigé sous le règne d'Élisabeth Ire. (Sự theo quốc giáo đã được yêu cầu dưới triều đại của Nữ hoàng Elizabeth Đệ nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Conformisme social": chủ nghĩa theo thời xã hội, ám chỉ áp lực phải tuân theo các chuẩn mực xã hội.

    • Le conformisme social peut mener à une perte d'identité. (Chủ nghĩa theo thời xã hội có thể dẫn đến sự mất mát bản sắc.)
  • "Conformisme intellectuel": chủ nghĩa theo thời về trí tuệ, chỉ việc chấp nhận những ý tưởng thịnh hành không tư duy độc lập.

    • Ce philosophe dénonce le conformisme intellectuel de ses pairs. (Nhà triết học này lên án chủ nghĩa theo thời về trí tuệ của các đồng nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Conformiste (adj, danh từ): mang tính a dua, người theo thời.

    • Une attitude conformiste (một thái độ a dua)
    • C'est un conformiste. (Đómột người a dua.)
  • Conformer (se) (động từ phản thân): tuân theo, làm cho phù hợp.

    • Il se conforme aux règles. (Anh ấy tuân theo các quy tắc.)
  • Conformité (danh từ giống cái): sự phù hợp, sự tuân thủ.

    • La conformité aux normes. (Sự tuân thủ các tiêu chuẩn.)
Từ đồng nghĩa
  • Soumission aux normes: sự phục tùng các chuẩn mực.
  • Esprit moutonnier: tinh thần bầy đàn (mang nghĩa tiêu cực).
  • Traditionalisme: chủ nghĩa truyền thống (trong một số ngữ cảnh).
Từ trái nghĩa
  • Non-conformisme: chủ nghĩa không theo thời, thái độ không a dua.
  • Rébellion: sự nổi loạn.
  • Originalité: tính độc đáo.
  • Indépendance d'esprit: tinh thần độc lập.
Thành ngữ liên quan
  • Suivre le mouvement: đi theo phong trào (một biểu hiện của "conformisme").

    • Il n'a pas d'opinion propre, il suit juste le mouvement. (Anh ta khôngý kiến riêng, chỉ đi theo phong trào.)
  • Faire comme tout le monde: làm như mọi người.

    • Par conformisme, elle fait comme tout le monde. ( a dua, ấy làm như mọi người.)
conformisme

Le conformisme était une attitude courante dans la société de l'époque.

danh từ giống đực
  1. chủ nghĩa theo thời
  2. (sử học) sự theo quốc giáo (Anh)

Từ chứa "conformisme"

Từ có nhắc đến "conformisme"