non-conformiste
Học thuậtThân thiện
Un homme non-conformiste porte un chapeau haut de forme et un manteau coloré dans une foule habillée de noir.
Định nghĩa
Danh từ:
- Người không theo lề thói, người không tùy thời: Chỉ một người từ chối tuân theo các quy tắc, chuẩn mực xã hội hoặc tôn giáo đã được thiết lập, thường vì lý do nguyên tắc cá nhân.
- Người theo giáo phái không quốc giáo (ở Anh, lịch sử): Trong bối cảnh lịch sử Anh, chỉ một tín đồ của một giáo phái Tin Lành không chấp nhận quyền lực và các học thuyết của Giáo hội Anh quốc.
Tính từ:
- Không theo lề thói, không tùy thời: Miêu tả một người, thái độ hoặc hành vi không tuân theo các quy ước xã hội thông thường.
- Không theo quốc giáo (ở Anh, lịch sử): Liên quan đến các giáo phái Tin Lành không thuộc Giáo hội Anh quốc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Elle a toujours été une non-conformiste, refusant de suivre les modes passagères. (Cô ấy luôn là một người không tùy thời, từ chối chạy theo các trào lưu nhất thời.)
- Au XVIIe siècle, les non-conformistes étaient souvent persécutés. (Vào thế kỷ XVII, những người theo giáo phái không quốc giáo thường bị bức hại.)
Tính từ:
- Il a adopté un style de vie non-conformiste. (Anh ấy đã chọn một lối sống không theo lề thói.)
- Ces communautés non-conformistes se sont établies en Amérique. (Những cộng đồng không theo quốc giáo này đã định cư ở châu Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Esprit non-conformiste": Tinh thần không chấp nhận rập khuôn, tư duy độc lập và phản biện.
- Son esprit non-conformiste l'a conduit à de grandes découvertes. (Tinh thần không chấp nhận rập khuôn của ông đã dẫn đến những khám phá vĩ đại.)
Biến thể và từ gần giống
Non-conformisme (danh từ): Chủ nghĩa/tinh thần không theo lề thói, sự không tuân thủ các chuẩn mực.
- Le non-conformisme artistique de ce mouvement était frappant. (Tinh thần không theo lề thói trong nghệ thuật của trào lưu này thật đáng chú ý.)
Conformiste (tính từ/danh từ): Trái nghĩa. Theo lề thói, tùy thời; người theo lề thói.
- Une attitude conformiste (Một thái độ tùy thời)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ/Tính từ (nghĩa phổ biến): Réfractaire (người cứng đầu, khó bảo), insoumis (người không chịu khuất phục), anticonformiste (người chống lại lề thói), marginal (người sống ngoài lề, khác biệt).
- Danh từ (nghĩa lịch sử): Dissident (người bất đồng chính kiến, ly khai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho tính từ/danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- Être en marge de la société: Sống bên lề xã hội, không hòa nhập với các chuẩn mực chung. (Đây là một khái niệm gần gũi với "non-conformiste").
- Par son choix, il s'est volontairement mis en marge de la société. (Bằng sự lựa chọn của mình, anh ấy đã tự đặt mình bên lề xã hội.)
Un homme non-conformiste porte un chapeau haut de forme et un manteau coloré dans une foule habillée de noir.
danh từ
- người không theo lề thói, người không tùy thời
- (sử học) người theo theo quốc giáo (ở Anh)
tính từ
- không theo lề thói, không tùy thời
- (sử học) không theo quốc giáo (ở Anh)