non-conformité

Học thuật
Thân thiện
non-conformité

Une non-conformité a été détectée dans le contrôle qualité.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự không phù hợp, sự không tuân thủ: Trạng thái hoặc hành động không đáp ứng các tiêu chuẩn, quy định, quy tắc hoặc yêu cầu đã được thiết lập.
    • Sự không đồng nhất, sự khác biệt: Tình trạng không trùng khớp, không giống nhau giữa hai hoặc nhiều yếu tố.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La non-conformité du produit aux normes de sécurité a entraîné son rappel. (Sự không phù hợp của sản phẩm với các tiêu chuẩn an toàn đã dẫn đến việc thu hồi .)
    • Il a été sanctionné pour non-conformité au règlement intérieur. (Anh ta đã bị kỷ luật sự không tuân thủ nội quy.)
    • Une non-conformité a été détectée entre les deux versions du contrat. (Một sự không đồng nhất đã được phát hiện giữa hai phiên bản của hợp đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mettre en évidence une non-conformité": Làm nổi bật, chỉ ra một sự không phù hợp.

    • L'audit a mis en évidence plusieurs non-conformités mineures. (Cuộc kiểm toán đã làm nổi bật một số sự không phù hợp nhỏ.)
  • "Traiter une non-conformité": Xử lý, khắc phục một sự không phù hợp.

    • L'équipe qualité doit traiter cette non-conformité dans les plus brefs délais. (Đội ngũ quảnchất lượng phải xửsự không phù hợp này trong thời gian ngắn nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Non-conforme (tính từ): Không phù hợp, không đúng quy cách.

    • Un échantillon non-conforme. (Một mẫu vật không đúng quy cách.)
  • Conformité (danh từ giống cái): Sự phù hợp, sự tuân thủ. (Từ trái nghĩa trực tiếp).

    • Garantir la conformité avec la législation. (Đảm bảo sự phù hợp với pháp luật.)
Từ đồng nghĩa
  • Inadéquation: Sự không thích hợp, sự không tương xứng.
  • Infraction: Sự vi phạm (nhấn mạnh đến việc phá vỡ quy tắc).
  • Défaut: Khiếm khuyết, lỗi (thường dùng cho sản phẩm).
  • Écart: Sự chênh lệch, sự sai lệch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "non-conformité". Tuy nhiên, thường đi kèm với các động từ như "constater", "signaler", "corriger").

Thành ngữ liên quan
  • Être en non-conformité (avec) : Ở trong tình trạng không phù hợp (với).
    • L'entreprise est en non-conformité avec la nouvelle réglementation environnementale. (Công ty đangtrong tình trạng không phù hợp với quy định mới về môi trường.)
non-conformité

Une non-conformité a été détectée dans le contrôle qualité.

danh từ giống cái
  1. sự không phù hợp