non-conformité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự không phù hợp, sự không tuân thủ: Trạng thái hoặc hành động không đáp ứng các tiêu chuẩn, quy định, quy tắc hoặc yêu cầu đã được thiết lập.
- Sự không đồng nhất, sự khác biệt: Tình trạng không trùng khớp, không giống nhau giữa hai hoặc nhiều yếu tố.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La non-conformité du produit aux normes de sécurité a entraîné son rappel. (Sự không phù hợp của sản phẩm với các tiêu chuẩn an toàn đã dẫn đến việc thu hồi nó.)
- Il a été sanctionné pour non-conformité au règlement intérieur. (Anh ta đã bị kỷ luật vì sự không tuân thủ nội quy.)
- Une non-conformité a été détectée entre les deux versions du contrat. (Một sự không đồng nhất đã được phát hiện giữa hai phiên bản của hợp đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mettre en évidence une non-conformité": Làm nổi bật, chỉ ra một sự không phù hợp.
- L'audit a mis en évidence plusieurs non-conformités mineures. (Cuộc kiểm toán đã làm nổi bật một số sự không phù hợp nhỏ.)
"Traiter une non-conformité": Xử lý, khắc phục một sự không phù hợp.
- L'équipe qualité doit traiter cette non-conformité dans les plus brefs délais. (Đội ngũ quản lý chất lượng phải xử lý sự không phù hợp này trong thời gian ngắn nhất.)
Biến thể và từ gần giống
Non-conforme (tính từ): Không phù hợp, không đúng quy cách.
- Un échantillon non-conforme. (Một mẫu vật không đúng quy cách.)
Conformité (danh từ giống cái): Sự phù hợp, sự tuân thủ. (Từ trái nghĩa trực tiếp).
- Garantir la conformité avec la législation. (Đảm bảo sự phù hợp với pháp luật.)
Từ đồng nghĩa
- Inadéquation: Sự không thích hợp, sự không tương xứng.
- Infraction: Sự vi phạm (nhấn mạnh đến việc phá vỡ quy tắc).
- Défaut: Khiếm khuyết, lỗi (thường dùng cho sản phẩm).
- Écart: Sự chênh lệch, sự sai lệch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "non-conformité". Tuy nhiên, nó thường đi kèm với các động từ như "constater", "signaler", "corriger").
Thành ngữ liên quan
- Être en non-conformité (avec) : Ở trong tình trạng không phù hợp (với).
- L'entreprise est en non-conformité avec la nouvelle réglementation environnementale. (Công ty đang ở trong tình trạng không phù hợp với quy định mới về môi trường.)
danh từ giống cái
- sự không phù hợp