non-contagious

/'nɔnkən'teidʤəs/
Học thuật
Thân thiện
non-contagious

A person with a non-contagious rash visits a friend.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không lây: Mô tả một bệnh hoặc tình trạng sức khỏe không thể truyền từ người này sang người khác thông qua tiếp xúc trực tiếp, không khí, chất dịch cơ thể hoặc các tác nhân truyền nhiễm khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Diabetes is a non-contagious disease. (Bệnh tiểu đường một bệnh không lây.)
    • The doctor confirmed that the skin condition was non-contagious. (Bác sĩ xác nhận tình trạng da đó không lây.)
    • We need to educate people that some mental illnesses are non-contagious. (Chúng ta cần giáo dục mọi người rằng một số bệnh tâm thần không lây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "non-contagious nature": bản chất không lây.

    • Understanding the non-contagious nature of allergies can reduce social stigma. (Hiểu được bản chất không lây của dị ứng có thể làm giảm sự kỳ thị xã hội.)
  • "to be deemed non-contagious": được xem không lây.

    • After treatment, the patient was deemed non-contagious and allowed to return to work. (Sau khi điều trị, bệnh nhân được xem không lây được phép trở lại làm việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Non-communicable (adj): không truyền nhiễm (thường dùng thay thế cho "non-contagious").

    • Heart disease is a major non-communicable disease. (Bệnh tim một bệnh không truyền nhiễm chính.)
  • Contagious (adj): lây lan, truyền nhiễm (từ trái nghĩa).

    • The flu is highly contagious. (Bệnh cúm rất dễ lây.)
Từ đồng nghĩa
  • Non-infectious: không lây nhiễm.
  • Non-transmissible: không thể truyền được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "non-contagious".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "non-contagious".)

non-contagious

A person with a non-contagious rash visits a friend.

tính từ
  1. không lây