non-cooperation

/'nɔnkou,ɔpə'reiʃn/
Học thuật
Thân thiện
non-cooperation

The teacher faced non-cooperation from the student during the lesson.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự không hợp tác: Hành động từ chối cộng tác, hỗ trợ hoặc tuân theo một cá nhân, tổ chức, chính quyền hoặc một yêu cầu nào đó. Đây thường một hình thức phản đối hoặc kháng cự mang tính bất bạo động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The workers' non-cooperation with the new management led to a standstill. (Sự không hợp tác của công nhân với ban quản lý mới đã dẫn đến tình trạng bế tắc.)
    • Gandhi advocated for non-cooperation as a powerful tool against colonial rule. (Gandhi ủng hộ sự không hợp tác như một công cụ mạnh mẽ chống lại ách cai trị thực dân.)
    • Her non-cooperation in the investigation raised many suspicions. (Việc ấy không hợp tác trong cuộc điều tra đã dấy lên nhiều nghi ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A policy of non-cooperation": Một chính sách không hợp tác.

    • The party adopted a policy of non-cooperation with the rival faction. (Đảng này đã thông qua một chính sách không hợp tác với phe đối lập.)
  • "Civil disobedience and non-cooperation": Bất tuân dân sự không hợp tác (thường đi cùng nhau như các phương pháp đấu tranh).

    • The movement combined civil disobedience with mass non-cooperation. (Phong trào kết hợp bất tuân dân sự với sự không hợp tác hàng loạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Noncooperation (n): Cách viết khác (không dấu gạch ngang) của "non-cooperation", cùng nghĩa.
  • Uncooperative (adj): Không tính hợp tác, không sẵn sàng giúp đỡ.
    • He was being deliberately uncooperative. (Anh ta cố tình tỏ ra không hợp tác.)
Từ đồng nghĩa
  • Defiance: Sự thách thức, không tuân theo.
  • Resistance: Sự kháng cự, chống đối.
  • Noncompliance: Sự không tuân thủ.
Từ trái nghĩa
  • Cooperation: Sự hợp tác.
  • Collaboration: Sự cộng tác.
  • Assistance: Sự hỗ trợ, giúp đỡ.
Lưu ý sử dụng
  • Non-cooperation thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính trị, xã hội hoặc lao động để chỉ một hành động phản đối tổ chức thường mang tính tập thể.
  • Từ này nhấn mạnh vào sự từ chối chủ động tham gia hoặc hỗ trợ hơn hành động tấn công trực tiếp.
non-cooperation

The teacher faced non-cooperation from the student during the lesson.

danh từ
  1. sự không hợp tác