non-corrodible
/'nɔnkə'roudəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không bị ăn mòn, không bị gặm mòn: Mô tả tính chất của một vật liệu hoặc bề mặt không bị phá hủy hoặc suy giảm do tác động hóa học từ môi trường (như độ ẩm, axit, muối) hoặc quá trình oxy hóa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Stainless steel is a non-corrodible material, making it ideal for kitchen sinks. (Thép không gỉ là một vật liệu không bị ăn mòn, khiến nó lý tưởng cho bồn rửa bếp.)
- The pipes are made from a special non-corrodible alloy to ensure clean water supply. (Các đường ống được làm từ một hợp kim không bị ăn mòn đặc biệt để đảm bảo nguồn nước sạch.)
- For marine applications, using non-corrodible components is essential due to the salty air. (Đối với các ứng dụng hàng hải, việc sử dụng các bộ phận không bị ăn mòn là rất cần thiết do không khí mặn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"non-corrodible property": tính chất không bị ăn mòn.
- The non-corrodible property of titanium makes it valuable in medical implants. (Tính chất không bị ăn mòn của titan khiến nó có giá trị trong các thiết bị cấy ghép y tế.)
"inherently non-corrodible": vốn dĩ không bị ăn mòn.
- Gold is inherently non-corrodible, which is why it retains its shine for centuries. (Vàng vốn dĩ không bị ăn mòn, đó là lý do nó giữ được độ sáng bóng qua nhiều thế kỷ.)
Biến thể và từ gần giống
- Corrosion-resistant (adj): chống ăn mòn. (Từ này nhấn mạnh khả năng chống lại sự ăn mòn hơn là bản chất hoàn toàn không bị ăn mòn).
- Non-corrosive (adj): không ăn mòn (vật khác). (Từ này thường dùng để mô tả chất lỏng hoặc hóa chất không gây ăn mòn cho vật liệu khác, khác với "non-corrodible" mô tả bản thân vật liệu không bị ăn mòn).
Từ đồng nghĩa
- Rustproof: chống gỉ sét (thường dùng cho kim loại, đặc biệt là sắt thép).
- Inert: trơ (về mặt hóa học, khó phản ứng với các chất khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "non-corrodible").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "non-corrodible").
tính từ
- không bị gặm mòn