non-discrimination
Danh từ:
Sự không phân biệt đối xử: "non-discrimination" chỉ nguyên tắc hoặc thực tiễn đối xử công bằng với mọi người, không dựa trên thành kiến về chủng tộc, giới tính, tôn giáo, tuổi tác, khuyết tật hoặc các đặc điểm cá nhân khác.
- (Chính sách không phân biệt đối xử của công ty đảm bảo rằng tất cả nhân viên đều được đối xử công bằng.)
- (Không phân biệt đối xử là một nguyên tắc cơ bản trong luật nhân quyền quốc tế.)
"the principle of non-discrimination": nguyên tắc không phân biệt đối xử, thường được nhắc đến trong các văn bản pháp lý hoặc chính sách.
- The principle of non-discrimination is enshrined in the constitution. (Nguyên tắc không phân biệt đối xử được ghi nhận trong hiến pháp.)
"non-discrimination clause": điều khoản không phân biệt đối xử trong hợp đồng hoặc thỏa thuận.
- The contract includes a non-discrimination clause to protect minority groups. (Hợp đồng bao gồm một điều khoản không phân biệt đối xử để bảo vệ các nhóm thiểu số.)
Discrimination (n): sự phân biệt đối xử (trái nghĩa).
- Discrimination based on race is illegal. (Phân biệt đối xử dựa trên chủng tộc là bất hợp pháp.)
Non-discriminatory (adj): không phân biệt đối xử.
- The hiring process is non-discriminatory. (Quy trình tuyển dụng không phân biệt đối xử.)
- Equality: sự bình đẳng (nhấn mạnh quyền lợi ngang nhau).
- Fairness: sự công bằng (nhấn mạnh cách đối xử không thiên vị).
- Impartiality: sự vô tư, không thiên vị.
Không có cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể dùng:
- Treat equally: đối xử bình đẳng.
- The law requires employers to treat all applicants equally. (Luật yêu cầu người sử dụng lao động đối xử bình đẳng với tất cả ứng viên.)
- Level playing field: sân chơi bình đẳng (ám chỉ cơ hội như nhau cho tất cả).
- Affirmative action aims to create a level playing field for disadvantaged groups. (Hành động khẳng định nhằm tạo ra một sân chơi bình đẳng cho các nhóm yếu thế.)