non-disponibilité

Học thuật
Thân thiện
non-disponibilité

Le livre est en non-disponibilité à la bibliothèque.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự không sẵn dùng, sự không có sẵn: Trạng thái của một người hoặc một vật không thể được sử dụng, tiếp cận hoặc có mặt tại một thời điểm cụ thể.
    • Sự vắng mặt, sự không thể tham gia: Tình trạng của một người không thể tham dự hoặc thực hiện một nhiệm vụ, cuộc hẹn do bận rộn, ốm đau hoặc các lý do khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La non-disponibilité du médecin a obligé à reporter le rendez-vous. (Sự không có mặt của bác sĩ đã buộc phải hoãn cuộc hẹn.)
    • En raison de la non-disponibilité de ces pièces, la réparation est retardée. (Do sự không sẵn có của các linh kiện này, việc sửa chữa bị trì hoãn.)
    • Il a signalé sa non-disponibilité pour la réunion de vendredi. (Anh ấy đã báo cáo về việc không thể tham dự cuộc họp vào thứ Sáu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "En période de non-disponibilité": trong thời gian không có sẵn/không thể làm việc.

    • Le serveur sera en maintenance et en période de non-disponibilité ce soir. (Máy chủ sẽ được bảo trì sẽ không thể truy cập được vào tối nay.)
  • "Constater la non-disponibilité de quelqu'un": xác nhận việc ai đó không thể có mặt.

    • Le secrétariat a constaté la non-disponibilité du directeur. (Văn phòng đã xác nhận giám đốc không thể có mặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Indisponibilité (n.f): Từ đồng nghĩa gần như hoàn toàn, cùng chỉ sự không sẵn dùng, sự vắng mặt.

    • L'indisponibilité temporaire du service. (Tình trạng tạm thời không thể sử dụng được dịch vụ.)
  • Disponibilité (n.f): Từ trái nghĩa, có nghĩasự sẵn sàng, sự có sẵn.

    • Merci de me confirmer votre disponibilité. (Xin vui lòng xác nhận với tôi về khả năng tham dự/sự có mặt của bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Absence (n.f): sự vắng mặt.
  • Impossibilité (n.f): sự không thể, điều không thể thực hiện được (trong một ngữ cảnh cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'non-disponibilité')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'non-disponibilité')

non-disponibilité

Le livre est en non-disponibilité à la bibliothèque.

danh từ giống cái
  1. sự không sẵn dùng

Từ trái nghĩa