non-effective
/'nɔni'fektiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Không hiệu nghiệm, không có hiệu quả: Chỉ một cái gì đó không đạt được kết quả mong muốn hoặc không tạo ra tác động như dự định.
- (Quân sự) Không đủ sức khỏe để phục vụ: Chỉ tình trạng của một quân nhân không đủ điều kiện sức khỏe để tiếp tục nhiệm vụ trong quân đội.
Danh từ:
- (Quân sự) Người không đủ sức khỏe để phục vụ: Chỉ một quân nhân bị xác định là không đủ sức khỏe để tiếp tục ở trong quân đội.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The old marketing strategy proved to be non-effective. (Chiến lược tiếp thị cũ tỏ ra không hiệu quả.)
- After the injury, the soldier was declared non-effective for active duty. (Sau chấn thương, người lính bị tuyên bố là không đủ sức khỏe để thực hiện nhiệm vụ chiến đấu.)
Danh từ:
- The army discharged several non-effectives last month. (Quân đội đã giải ngũ một số quân nhân không đủ sức khỏe vào tháng trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be deemed non-effective": Được coi là không hiệu quả hoặc không đủ tiêu chuẩn.
- The proposed solution was deemed non-effective by the committee. (Giải pháp được đề xuất đã bị ủy ban coi là không hiệu quả.)
"Non-effective status": Tình trạng không hiệu quả hoặc tình trạng không đủ sức khỏe phục vụ (trong quân sự).
- He was placed on non-effective status pending a medical review. (Anh ta được đưa vào tình trạng không đủ sức khỏe phục vụ trong khi chờ đánh giá y tế.)
Biến thể và từ gần giống
Ineffective (adj): Không hiệu quả, vô hiệu. (Từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong hầu hết ngữ cảnh).
- The medicine was ineffective against the virus. (Thuốc đó không hiệu quả với loại virus đó.)
Non-effectual (adj): Không có hiệu lực, không đem lại kết quả.
- Their efforts were non-effectual. (Những nỗ lực của họ không đem lại kết quả.)
Từ đồng nghĩa
- Ineffectual: Vô hiệu, không có kết quả.
- Futile: Vô ích, không có tác dụng.
- Unproductive: Không sinh lợi, không có năng suất.
Từ trái nghĩa
- Effective: Hiệu quả, có tác dụng.
- Effectual: Có hiệu lực, đem lại kết quả.
- Potent: Mạnh mẽ, có hiệu lực cao.
tính từ
- không hiệu nghiệm
- (quân sự) không đủ sức khoẻ để ở quân đội
danh từ
- (quân sự) người không đủ sức khoẻ để ở quân đội