non-engagé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Không cam kết: Chỉ trạng thái không bị ràng buộc bởi một lời hứa, một thỏa thuận chính thức hoặc một nghĩa vụ cụ thể nào đó, đặc biệt trong lĩnh vực chính trị hoặc quân sự.
- Trung lập, không liên kết: Thường dùng để mô tả một quốc gia, tổ chức hoặc cá nhân không tham gia vào các liên minh chính trị hoặc quân sự lớn, giữ thái độ độc lập.
Danh từ (giống đực):
- Nước không cam kết: Một quốc gia theo đuổi chính sách không liên kết, không tham gia vào các khối liên minh quân sự lớn.
- Người không cam kết: Một cá nhân giữ thái độ trung lập, không đứng về phe nào trong một cuộc xung đột, tranh luận hoặc phong trào chính trị.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Pendant la guerre froide, de nombreux pays sont restés non-engagés. (Trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, nhiều quốc gia vẫn giữ thái độ không cam kết.)
- Il a adopté une position non-engagée dans le débat. (Anh ấy đã giữ một lập trường trung lập/không cam kết trong cuộc tranh luận.)
Danh từ:
- La conférence a réuni les non-engagés du monde entier. (Hội nghị đã tập hợp các nước không cam kết từ khắp nơi trên thế giới.)
- En tant qu'observateur non-engagé, il pouvait analyser la situation objectivement. (Với tư cách là một quan sát viên không cam kết, ông ấy có thể phân tích tình hình một cách khách quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Politique non-engagée": Chính sách không liên kết.
- Ce pays a toujours suivi une politique non-engagée. (Đất nước này luôn theo đuổi một chính sách không liên kết.)
"Être non-engagé dans...": Không dính líu, không tham gia vào...
- Le journaliste affirme être non-engagé dans cette affaire. (Nhà báo khẳng định mình không dính líu vào vụ việc này.)
Biến thể và từ gần giống
Non-aligné (adj & n.m): Không liên kết, nước không liên kết. (Từ gần nghĩa, thường dùng trong bối cảnh chính trị quốc tế).
- Le mouvement des pays non-alignés. (Phong trào các nước không liên kết.)
Neutre (adj): Trung lập. (Nhấn mạnh tính không thiên vị, không ủng hộ bên nào).
- Un pays neutre pendant la guerre. (Một quốc gia trung lập trong chiến tranh.)
Désengagé (adj): Đã rút lui, không còn tham gia. (Nhấn mạnh hành động rút khỏi một cam kết trước đó).
- Une armée désengagée du conflit. (Một đội quân đã rút lui khỏi cuộc xung đột.)
Từ đồng nghĩa
- Impartial: Vô tư, không thiên vị.
- Indépendant: Độc lập.
- Neutre: Trung lập.
Từ trái nghĩa
- Engagé: Cam kết, đã tuyên bố ủng hộ.
- Aligné: Liên kết, cùng phe.
- Partisan: Theo phe, có thành kiến.
tính từ
- (thuộc) không cam kết
danh từ
- (chính trị) nước không cam kết; người không cam kết