non-essential

/'nɔni'senʃəl/
Học thuật
Thân thiện
non-essential

During the emergency, only non-essential personnel were evacuated.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Không cần thiết, không thiết yếu: Chỉ những thứ có thể thiếu được, không quan trọng hoặc không bắt buộc phải .
    • Không bản chất, không cốt yếu: Chỉ những yếu tố không phải phần cơ bản hoặc cốt lõi của một sự vật, sự việc.
  2. Danh từ:

    • Vật không cần thiết, thứ không thiết yếu: Chỉ một đồ vật, dịch vụ hoặc yếu tố nào đó không quan trọng có thể loại bỏ.
    • Người không quan trọng, người thừa: (Cách dùng hiếm, có thể mang tính miệt thị) Chỉ một người được coi không vai trò cần thiết hoặc đóng góp quan trọng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • During the lockdown, only essential businesses remained open; non-essential shops were closed. (Trong thời gian phong tỏa, chỉ các cửa hàng thiết yếu được mở; các cửa hàng không thiết yếu đều đóng cửa.)
    • The report is too long because it contains many non-essential details. (Báo cáo quá dài chứa nhiều chi tiết không cần thiết.)
  • Danh từ:

    • We packed only the essentials for the trip and left all non-essentials at home. (Chúng tôi chỉ xếp những thứ thiết yếu cho chuyến đi để lại tất cả những thứ không cần thiếtnhà.)
    • He considered fancy decorations to be a non-essential. (Anh ấy coi đồ trang trí cầu kỳ một thứ không thiết yếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "deem something non-essential": coi điều đó không cần thiết.

    • The committee deemed the proposed changes non-essential to the project's core goals. (Ủy ban coi những thay đổi được đề xuất không cần thiết cho các mục tiêu cốt lõi của dự án.)
  • "cut out the non-essentials": loại bỏ những thứ không cần thiết.

    • To save money, we need to cut out all non-essentials from our budget. (Để tiết kiệm tiền, chúng ta cần cắt bỏ tất cả những khoản không cần thiết khỏi ngân sách.)
Biến thể từ gần giống
  • Nonessential (adj, cách viết khác): không cần thiết. (Đây cách viết không dấu gạch ngang, cùng nghĩa với "non-essential").
  • Dispensable (adj): có thể bỏ đi, không cần thiết.
  • Inessential (adj): không thiết yếu, không cốt yếu. (Từ đồng nghĩa rất gần).
Từ đồng nghĩa
  • Unnecessary: không cần thiết.
  • Optional: tùy chọn, không bắt buộc.
  • Superfluous: thừa thãi, dư thừa.
  • Extraneous: ở ngoài, không liên quan.
Từ trái nghĩa
  • Essential: thiết yếu, cần thiết.
  • Necessary: cần thiết.
  • Crucial: then chốt, cực kỳ quan trọng.
  • Vital: sống còn, tối quan trọng.
Thành ngữ liên quan
  • Trim the fat: (nghĩa bóng) cắt giảm những phần không cần thiết, thừa thãi. Cụm này thường được dùng trong bối cảnh tài chính hoặc quản lý, tương tự việc loại bỏ "non-essentials".
    • The new manager's first task was to trim the fat by eliminating non-essential expenses. (Nhiệm vụ đầu tiên của quản lý mới cắt giảm chi phí thừa bằng cách loại bỏ các khoản chi không cần thiết.)
non-essential

During the emergency, only non-essential personnel were evacuated.

tính từ
  1. không bản chất
  2. không trọng yếu, không cần thiết
danh từ
  1. chuyện không đâu, việc không cần thiết
  2. người tầm thường, người không ra gì, người không ai cần đến; vật không cần thiết