non-existent

/'nɔnig'zistənt/
Học thuật
Thân thiện
non-existent

The unicorn is a non-existent creature from mythology.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không tồn tại, không thật: Dùng để mô tả một thứ đó hoàn toàn không trong thực tế, không hiện hữu hoặc không thể tìm thấy.
    • Không , vắng bóng: Chỉ trạng thái thiếu vắng hoàn toàn một thứ đómột nơi hoặc trong một tình huống cụ thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The evidence for this claim is non-existent. (Bằng chứng cho tuyên bố này không tồn tại.)
    • Public transport in that remote village is non-existent. (Giao thông công cộngngôi làng hẻo lánh đó không .)
    • Her fear was completely non-existent; she faced the challenge bravely. (Nỗi sợ của ấy hoàn toàn không tồn tại; ấy đã đối mặt với thử thách một cách dũng cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "virtually non-existent": hầu như không tồn tại, gần như bằng không.

    • The chances of success are virtually non-existent. (Cơ hội thành công gần như bằng không.)
  • "render something non-existent": làm cho cái đó không còn tồn tại.

    • The new policy rendered the old regulations non-existent. (Chính sách mới đã làm cho các quy định không còn tồn tại.)
Biến thể từ gần giống
  • Nonexistence (danh từ): sự không tồn tại.

    • The philosopher debated the nonexistence of free will. (Triết gia tranh luận về sự không tồn tại của ý chí tự do.)
  • Exist (động từ): tồn tại.

  • Existent (tính từ): hiện , tồn tại.
Từ đồng nghĩa
  • Absent: vắng mặt, thiếu.
  • Missing: thiếu, mất tích.
  • Lacking: thiếu, không .
Từ trái nghĩa
  • Existent: tồn tại, thật.
  • Present: hiện diện.
  • Abundant: dồi dào, phong phú.
non-existent

The unicorn is a non-existent creature from mythology.

tính từ
  1. không , không tồn tại