non-existent
/'nɔnig'zistənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không tồn tại, không có thật: Dùng để mô tả một thứ gì đó hoàn toàn không có trong thực tế, không hiện hữu hoặc không thể tìm thấy.
- Không có, vắng bóng: Chỉ trạng thái thiếu vắng hoàn toàn một thứ gì đó ở một nơi hoặc trong một tình huống cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The evidence for this claim is non-existent. (Bằng chứng cho tuyên bố này là không tồn tại.)
- Public transport in that remote village is non-existent. (Giao thông công cộng ở ngôi làng hẻo lánh đó là không có.)
- Her fear was completely non-existent; she faced the challenge bravely. (Nỗi sợ của cô ấy hoàn toàn không tồn tại; cô ấy đã đối mặt với thử thách một cách dũng cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"virtually non-existent": hầu như không tồn tại, gần như bằng không.
- The chances of success are virtually non-existent. (Cơ hội thành công gần như bằng không.)
"render something non-existent": làm cho cái gì đó không còn tồn tại.
- The new policy rendered the old regulations non-existent. (Chính sách mới đã làm cho các quy định cũ không còn tồn tại.)
Biến thể và từ gần giống
Nonexistence (danh từ): sự không tồn tại.
- The philosopher debated the nonexistence of free will. (Triết gia tranh luận về sự không tồn tại của ý chí tự do.)
Exist (động từ): tồn tại.
- Existent (tính từ): hiện có, tồn tại.
Từ đồng nghĩa
- Absent: vắng mặt, thiếu.
- Missing: thiếu, mất tích.
- Lacking: thiếu, không có.
Từ trái nghĩa
- Existent: tồn tại, có thật.
- Present: hiện diện.
- Abundant: dồi dào, phong phú.
tính từ
- không có, không tồn tại