non-exécution
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự không thi hành, sự không thực hiện: Chỉ việc không thực hiện một nghĩa vụ, một điều khoản hợp đồng, một mệnh lệnh hoặc một quyết định đã được thỏa thuận hoặc quy định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La non-exécution du contrat entraîne des pénalités. (Sự không thi hành hợp đồng dẫn đến các khoản phạt.)
- La non-exécution de cette clause est inacceptable. (Sự không thực hiện điều khoản này là không thể chấp nhận được.)
- Ils ont été licenciés pour non-exécution de leurs tâches. (Họ đã bị sa thải vì không thực hiện nhiệm vụ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"en cas de non-exécution": trong trường hợp không được thi hành/thực hiện.
- Le contrat prévoit une amende en cas de non-exécution. (Hợp đồng quy định một khoản tiền phạt trong trường hợp không được thực hiện.)
"non-exécution partielle": sự không thực hiện một phần.
- Même une non-exécution partielle peut être considérée comme une rupture de contrat. (Ngay cả việc không thực hiện một phần cũng có thể bị coi là vi phạm hợp đồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Exécution (danh từ giống cái): sự thi hành, sự thực hiện. (Từ trái nghĩa trực tiếp).
- Inexécution (danh từ giống cái): sự không thi hành. (Từ đồng nghĩa, ít phổ biến hơn một chút trong ngôn ngữ pháp lý hiện đại).
- Manquement (danh từ giống đực): sự thiếu sót, sự không tuân thủ. (Nghĩa rộng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Inexécution: sự không thi hành.
- Défaut d'exécution: sự thiếu sót trong việc thi hành.
- Manquement à l'exécution: sự không tuân thủ việc thực hiện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là danh từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này một cách cố định.)
danh từ giống cái
- sự không thi hành