Exécution
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự thi hành, sự chấp hành, sự thực hiện: Chỉ hành động thực hiện một mệnh lệnh, quyết định, kế hoạch hoặc công việc đã được quy định hoặc lên kế hoạch trước.
- Sự biểu diễn: Chỉ việc trình diễn một tác phẩm nghệ thuật, đặc biệt là âm nhạc.
- Sự hành hình: Chỉ việc thi hành án tử hình.
- (Luật học, pháp lý) Sự tịch thu tài sản: Chỉ hành động pháp lý tịch thu tài sản theo quyết định của tòa án.
Ví dụ sử dụng
- Sự thi hành, thực hiện:
- L'exécution d'un ordre doit être rapide et précise. (Việc thi hành một mệnh lệnh phải nhanh chóng và chính xác.)
- L'exécution de ce projet est prévue pour l'année prochaine. (Việc thực hiện dự án này được dự kiến vào năm tới.)
- Sự biểu diễn:
- L'exécution du concerto par le pianiste était magistrale. (Màn biểu diễn bản concerto của nghệ sĩ dương cầm thật tuyệt vời.)
- Sự hành hình:
- L'exécution du condamné a eu lieu à l'aube. (Vụ hành hình người bị kết án đã diễn ra vào lúc bình minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Mettre à exécution: Thi hành, thực hiện (một kế hoạch, ý định).
- Il est temps de mettre notre plan à exécution. (Đã đến lúc đưa kế hoạch của chúng ta vào thực hiện.)
- Homme d'exécution: Người hành động, người thực thi (chỉ người có khả năng biến lời nói hoặc kế hoạch thành hành động cụ thể).
- C'est un homme d'exécution, pas un théoricien. (Anh ấy là một người hành động, không phải là một nhà lý thuyết.)
Biến thể và từ gần giống
- Exécuter (động từ): Thi hành, thực hiện, biểu diễn, hành hình.
- Exécuter un ordre. (Thi hành một mệnh lệnh.)
- Exécuter une symphonie. (Biểu diễn một bản giao hưởng.)
- Exécutant, e (danh từ): Người thực hiện, người biểu diễn (nhạc công, vũ công...).
- Les exécutants ont suivi les instructions du chef d'orchestre. (Các nhạc công đã tuân theo chỉ dẫn của nhạc trưởng.)
Từ đồng nghĩa
- Réalisation: Sự thực hiện, hoàn thành (một dự án, công việc).
- Application: Sự áp dụng, thi hành (một quy tắc, luật lệ).
- Accomplissement: Sự hoàn thành, thực hiện (một nhiệm vụ).
- Interprétation: Sự trình diễn, diễn giải (một tác phẩm nghệ thuật).
Các cụm từ liên quan
- Exécution capitale: Án tử hình, sự hành quyết.
- Exécution forcée: Sự cưỡng chế thi hành (trong pháp lý).
- Ordre d'exécution: Lệnh thi hành.
Thành ngữ liên quan
- Passer à l'exécution: Chuyển sang giai đoạn thực hiện, bắt tay vào làm.
- Les plans sont prêts, nous pouvons passer à l'exécution. (Các kế hoạch đã sẵn sàng, chúng ta có thể bắt tay vào thực hiện.)
danh từ giống cái
- sự thi hành, sự chấp hành, sự thực hiện, sự làm
- L'exécution d'un ordresự thi hành một mệnh lệnh
- Exécution d'une décisionsự thi hành một quyết định
- Exécution d'un plansự thực hiện một kế hoạch
- Exécution des travauxsự thi công
- sự biểu diễn
- Exécution d'un morceau de musiquesự biểu diễn một bài nhạc
- sự hành hình
- (luật học, pháp lý) sự tịch thu tài sản
- homme d'exécutionngười đã nói là làm
- mettre à exécutionthi hành, thực hiện