non-ferrous

/'nɔn'ferəs/
Học thuật
Thân thiện
non-ferrous

A worker sorts a pile of non-ferrous metal scraps.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không chứa sắt, không phải sắt: Dùng để mô tả các kim loại hoặc hợp kim không sắt thành phần chính. Thuật ngữ này thường được dùng trong ngành luyện kim công nghiệp để phân biệt với các kim loại chứa sắt (kim loại đen).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Aluminum and copper are common non-ferrous metals. (Nhôm đồng những kim loại màu phổ biến.)
    • The recycling plant specializes in processing non-ferrous scrap. (Nhà máy tái chế chuyên xử lý phế liệu kim loại màu.)
    • This alloy is non-ferrous, so it won't rust. (Hợp kim này kim loại màu, vậy sẽ không bị gỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh kỹ thuật: Thuật ngữ "non-ferrous" thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật, báo cáo khoa học quy trình công nghiệp để chỉ nhóm vật liệu cụ thể.
    • The design requires components made from lightweight non-ferrous materials. (Thiết kế yêu cầu các linh kiện làm từ vật liệu kim loại màu nhẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Non-ferrous metal (n): Kim loại màu. Đây cụm danh từ phổ biến nhất liên quan.
    • The price of non-ferrous metals fluctuates on the global market. (Giá kim loại màu biến động trên thị trường toàn cầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Non-iron: Không chứa sắt (ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh kỹ thuật).
  • Color metal: Kim loại màu (cách gọi thông dụng trong tiếng Việt, đặc biệt trong công nghiệp thương mại).
Từ trái nghĩa
  • Ferrous: chứa sắt, thuộc về sắt.
    • Steel is a ferrous alloy. (Thép một hợp kim chứa sắt.)
non-ferrous

A worker sorts a pile of non-ferrous metal scraps.

tính từ
  1. màu (kim loại)
    • non-ferrous metal
      kim loại màu