non-freezing
/'nɔn'fri:ziɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không đông, không bị đóng băng: Chỉ trạng thái của một chất lỏng hoặc vật chất không bị chuyển sang thể rắn (băng) ngay cả khi ở nhiệt độ thấp, thường là dưới 0°C.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The river is non-freezing due to the strong current. (Dòng sông không bị đóng băng nhờ dòng chảy mạnh.)
- This special fluid is non-freezing in extreme cold. (Chất lỏng đặc biệt này không bị đông trong cái lạnh khắc nghiệt.)
- We need a non-freezing solution for the car's windshield washer. (Chúng tôi cần một dung dịch không đông cho bình rửa kính xe ô tô.)
Các cách sử dụng nâng cao
"non-freezing conditions": điều kiện không đóng băng.
- The experiment was conducted in non-freezing conditions. (Thí nghiệm được tiến hành trong điều kiện không đóng băng.)
"remain non-freezing": vẫn giữ trạng thái không đông.
- The mixture must remain non-freezing at -10°C. (Hỗn hợp phải vẫn không đông ở nhiệt độ -10°C.)
Biến thể và từ gần giống
Non-freeze (tính từ): có nghĩa tương tự "non-freezing", chỉ tính chất không đông.
- A non-freeze valve is essential for the pipeline. (Một van không đông là thiết yếu cho đường ống.)
Antifreeze (danh từ): chất chống đông.
- Antifreeze is added to the radiator to create a non-freezing liquid. (Chất chống đông được thêm vào két nước để tạo ra một chất lỏng không đông.)
Từ đồng nghĩa
- Unfreezing: không đóng băng (thường dùng để mô tả quá trình tan băng, nhưng trong một số ngữ cảnh kỹ thuật có thể dùng với nghĩa tương tự).
- Ice-free: không có băng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "non-freezing").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "non-freezing").
tính từ
- không đông