non-fulfilment

/'nɔnful'filmənt/
Học thuật
Thân thiện
non-fulfilment

The contract was terminated due to non-fulfilment of its terms.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự không thực hiện, sự không hoàn thành: Trạng thái hoặc hành động không thực hiện được một điều đó đã được hứa hẹn, dự định, hoặc yêu cầu. chỉ việc một nghĩa vụ, mục tiêu, hoặc kỳ vọng không được đáp ứng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The non-fulfilment of the contract led to a legal dispute. (Sự không thực hiện hợp đồng đã dẫn đến một tranh chấp pháp .)
    • He felt a deep sense of disappointment due to the non-fulfilment of his childhood dreams. (Anh ấy cảm thấy một nỗi thất vọng sâu sắc sự không hoàn thành những giấc mơ thời thơ ấu của mình.)
    • The non-fulfilment of basic needs is a serious issue in some regions. (Sự không đáp ứng các nhu cầu cơ bản một vấn đề nghiêm trọngmột số khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh pháp hoặc kinh doanh: Thường dùng để mô tả việc không thực hiện các điều khoản của hợp đồng, dẫn đến hậu quả như bồi thường.

    • The party is liable for damages resulting from the non-fulfilment of its obligations. (Bên đó phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại phát sinh từ việc không thực hiện nghĩa vụ của mình.)
  • Trong bối cảnh cá nhân hoặc tâm lý: Dùng để nói về cảm giác thất vọng, trống rỗng khi các mong muốn, mục tiêu cá nhân không thành hiện thực.

    • A midlife crisis can stem from the perceived non-fulfilment of one's potential. (Một cuộc khủng hoảng tuổi trung niên có thể bắt nguồn từ cảm nhận về sự không hoàn thành tiềm năng của bản thân.)
Biến thể từ gần giống
  • Nonfulfillment (n): Cách viết khác (không dấu gạch nối) của cùng một từ, cùng nghĩa.
  • Unfulfilment (n) / Unfulfillment (n): Sự không được thỏa mãn, sự không đạt được (thường mang sắc thái cảm xúc cá nhân hơn, ít dùng trong ngữ cảnh hợp đồng chính thức so với "non-fulfilment").
  • Failure (n): Sự thất bại (nghĩa rộng hơn, có thể bao hàm "non-fulfilment").
  • Breach (n): Sự vi phạm (thường dùng cho hợp đồng, luật; nguyên nhân dẫn đến "non-fulfilment").
Từ đồng nghĩa
  • Non-performance: Sự không thực hiện.
  • Default: Sự vỡ nợ, sự không thanh toán (một dạng cụ thể của "non-fulfilment" trong tài chính).
  • Shortfall: Sự thiếu hụt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ "non-fulfilment" đây danh từ. Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ "fulfill"). - To fail to fulfill: Không thực hiện được. - The company failed to fulfill its delivery promises. (Công ty đã không thực hiện được các lời hứa giao hàng.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "non-fulfilment").

non-fulfilment

The contract was terminated due to non-fulfilment of its terms.

danh từ
  1. sự không thực hiện, sự không hoàn thành