non-inductive

/'nɔnin'dʌktiv/
Học thuật
Thân thiện
non-inductive

A scientist uses a non-inductive resistor in a circuit experiment.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Vật ) Không tự cảm: "Non-inductive" mô tả một thành phần điện, như một điện trở hoặc một cuộn dây, được thiết kế đặc biệt để độ tự cảm (inductance) rất thấp hoặc không đáng kể. Điều này có nghĩa không tích trữ năng lượng dưới dạng từ trường khi dòng điện chạy qua, hoặc không tạo ra sức điện động tự cảm khi dòng điện thay đổi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • For precise measurements in high-frequency circuits, a non-inductive resistor is required. (Để đo lường chính xác trong các mạch tần số cao, một điện trở không tự cảm cần thiết.)
    • The coil is wound in a special pattern to make it non-inductive. (Cuộn dây được quấn theo kiểu đặc biệt để làm cho không tự cảm.)
    • This non-inductive load is ideal for testing the power supply. (Tải không tự cảm này lý tưởng để kiểm tra nguồn điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Non-inductive winding": Cuộn dây không tự cảm.

    • The non-inductive winding minimizes interference in the circuit. (Cuộn dây không tự cảm giảm thiểu nhiễu trong mạch.)
  • "Non-inductive circuit": Mạch không tự cảm.

    • In a purely non-inductive circuit, the current and voltage are in phase. (Trong một mạch hoàn toàn không tự cảm, dòng điện điện áp cùng pha.)
Biến thể từ gần giống
  • Inductive (adj): (Vật ) tính tự cảm, cảm ứng.

    • An inductor is an inductive component. (Cuộn cảm một linh kiện tính tự cảm.)
  • Inductance (n): Độ tự cảm.

    • The inductance of the coil affects the circuit's behavior. (Độ tự cảm của cuộn dây ảnh hưởng đến hoạt động của mạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Non-reactive (in a purely resistive context): Không phản kháng (trong ngữ cảnh thuần trở).
  • Low-inductance: độ tự cảm thấp.
Từ trái nghĩa
  • Inductive: tính tự cảm.
  • Reactive: tính phản kháng (bao gồm cảm kháng dung kháng).
non-inductive

A scientist uses a non-inductive resistor in a circuit experiment.

tính từ
  1. (vật ) không tự cảm