non-interventionalist
/'nɔn,intə:'venʃnist/ Cách viết khác : (non-interventionalist) /'nɔn,intə:'venʃnəlist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người chủ trương không can thiệp: Một người ủng hộ chính sách hoặc triết lý tránh can thiệp vào công việc nội bộ của các quốc gia, tổ chức hoặc cá nhân khác, đặc biệt trong các vấn đề chính trị, kinh tế hoặc quân sự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The president is known as a non-interventionalist who prefers diplomatic solutions over military action. (Tổng thống được biết đến là một người chủ trương không can thiệp, người thích các giải pháp ngoại giao hơn là hành động quân sự.)
- As a non-interventionalist, she argued that the country should not get involved in the foreign conflict. (Là một người theo chủ nghĩa không can thiệp, bà ấy lập luận rằng đất nước không nên dính líu vào cuộc xung đột nước ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuộc tính/Tính cách của một "non-interventionalist": Thường được dùng để mô tả một lập trường chính sách đối ngoại cụ thể, nhấn mạnh đến chủ quyền, tránh ràng buộc và ưu tiên các vấn đề trong nước.
- His non-interventionalist stance was popular among voters tired of foreign wars. (Lập trường theo chủ nghĩa không can thiệp của ông ấy được ủng hộ bởi những cử tri đã chán ngấy các cuộc chiến nước ngoài.)
Biến thể và từ gần giống
- Non-intervention (danh từ): Sự không can thiệp; chính sách hoặc hành động tránh can thiệp.
- The principle of non-intervention is enshrined in the UN Charter. (Nguyên tắc không can thiệp được ghi nhận trong Hiến chương Liên Hợp Quốc.)
- Non-interventionist (tính từ): (Thuộc về) chủ trương không can thiệp.
- The country adopted a non-interventionist foreign policy. (Đất nước đó theo đuổi một chính sách đối ngoại không can thiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Isolationist (danh từ): Người theo chủ nghĩa biệt lập (nhấn mạnh việc tránh các liên minh và giao thiệp chính trị với nước ngoài).
- Hands-off (tính từ, thân mật): Có tính cách để mặc, không can thiệp.
Từ trái nghĩa
- Interventionist (danh từ): Người chủ trương can thiệp.
- Activist (danh từ, trong bối cảnh chính sách): Người theo chủ nghĩa hành động, ủng hộ can thiệp tích cực.
danh từ
- người chủ trương không can thiệp