non-interventionist
/'nɔn,intə:'venʃnist/ Cách viết khác : (non-interventionalist) /'nɔn,intə:'venʃnəlist/
Học thuậtThân thiện
A non-interventionist diplomat advocates for peaceful dialogue over military action.
Định nghĩa
Danh từ:
- Người chủ trương không can thiệp: Một cá nhân ủng hộ chính sách hoặc học thuyết không can thiệp vào công việc nội bộ của các quốc gia khác hoặc vào các vấn đề kinh tế, xã hội.
- Người theo chủ nghĩa không can thiệp: Người tin tưởng rằng chính phủ nên hạn chế tối đa sự can thiệp vào các hoạt động của cá nhân hoặc thị trường.
Tính từ:
- Thuộc về hoặc ủng hộ chính sách không can thiệp: Mô tả một quan điểm, chính sách, hoặc học thuyết phản đối sự can thiệp chủ động, đặc biệt là trong các vấn đề đối ngoại hoặc kinh tế.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He was a staunch non-interventionist who opposed sending troops abroad. (Ông ấy là một người chủ trương không can thiệp kiên định, phản đối việc gửi quân đội ra nước ngoài.)
- The debate featured arguments from both interventionists and non-interventionists. (Cuộc tranh luận có các lập luận từ cả những người chủ trương can thiệp và những người chủ trương không can thiệp.)
Tính từ:
- The country adopted a non-interventionist foreign policy. (Đất nước đó đã áp dụng một chính sách đối ngoại không can thiệp.)
- His non-interventionist stance on the economy favored free-market principles. (Lập trường không can thiệp của ông ấy về nền kinh tế ủng hộ các nguyên tắc thị trường tự do.)
Các cách sử dụng nâng cao
"non-interventionist doctrine": học thuyết không can thiệp.
- The party's platform is based on a non-interventionist doctrine in international affairs. (Cương lĩnh của đảng dựa trên một học thuyết không can thiệp trong các vấn đề quốc tế.)
"non-interventionist approach": cách tiếp cận không can thiệp.
- The teacher took a non-interventionist approach, allowing the students to solve the problem themselves. (Giáo viên đã áp dụng cách tiếp cận không can thiệp, cho phép học sinh tự giải quyết vấn đề.)
Biến thể và từ gần giống
Non-intervention (danh từ): sự không can thiệp, chính sách không can thiệp.
- The principle of non-intervention is enshrined in the UN Charter. (Nguyên tắc không can thiệp được ghi nhận trong Hiến chương Liên Hợp Quốc.)
Non-interference (danh từ): sự không can thiệp, sự không xen vào (thường dùng trong bối cảnh chung hơn).
- They signed a treaty of mutual non-interference. (Họ đã ký một hiệp ước về sự không can thiệp lẫn nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Isolationist (danh từ/tính từ): người theo chủ nghĩa biệt lập/thuộc chủ nghĩa biệt lập (nhấn mạnh việc tránh các liên minh và can dự quốc tế).
- Hands-off (tính từ): không can thiệp, để mặc (cách diễn đạt thông tục, thường dùng trong quản lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ 'non-interventionist' vì đây là một danh từ/tính từ phức hợp.)
Thành ngữ liên quan
- To live and let live: Sống và để người khác sống (triết lý sống khoan dung, không can thiệp vào cuộc sống của người khác).
- His non-interventionist philosophy in personal matters is summed up by "live and let live". (Triết lý không can thiệp của anh ấy trong các vấn đề cá nhân được tóm gọn bởi câu "sống và để người khác sống".)
A non-interventionist diplomat advocates for peaceful dialogue over military action.
danh từ
- người chủ trương không can thiệp