non-lending
/'nɔn'lendiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không cho mượn về nhà: Thuật ngữ dùng để mô tả một tài liệu, sách báo, hoặc bộ sưu tập trong thư viện mà người đọc không được phép mang ra khỏi khu vực thư viện. Các tài liệu này chỉ có thể được sử dụng tại chỗ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The reference section contains non-lending materials like encyclopedias and rare manuscripts. (Khu vực tham khảo chứa các tài liệu không cho mượn về nhà như bách khoa toàn thư và các bản thảo quý hiếm.)
- This is a non-lending library; all books must be read inside the building. (Đây là một thư viện không cho mượn sách về nhà; tất cả sách đều phải đọc trong tòa nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Non-lending policy": chính sách không cho mượn.
- Due to the high value of the collection, the archive has a strict non-lending policy. (Do giá trị cao của bộ sưu tập, kho lưu trữ có một chính sách không cho mượn nghiêm ngặt.)
"Designated as non-lending": được chỉ định là không cho mượn.
- Periodicals published before 1950 are designated as non-lending. (Các ấn phẩm định kỳ xuất bản trước năm 1950 được chỉ định là không cho mượn.)
Biến thể và từ gần giống
Reference-only (adj): chỉ dùng để tham khảo (tại chỗ). Đây là một thuật ngữ có nghĩa tương tự, thường dùng thay thế cho "non-lending".
- These dictionaries are for reference-only use. (Những cuốn từ điển này chỉ dùng để tham khảo tại chỗ.)
In-library use only: cụm từ mô tả cùng khái niệm, nghĩa là chỉ sử dụng trong thư viện.
- All rare books are for in-library use only. (Tất cả sách quý hiếm chỉ được sử dụng trong thư viện.)
Từ đồng nghĩa
- Restricted access: truy cập hạn chế (thường dùng cho tài liệu đặc biệt).
- Non-circulating: không lưu hành (thuật ngữ chuyên ngành thư viện học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "non-lending").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào liên quan đến từ "non-lending").
tính từ
- không cho mượn sách về nhà (thư viện)