non-metal
/'nɔn,metl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Á kim: Một nguyên tố hóa học không có tính chất của kim loại, thường dẫn điện và dẫn nhiệt kém, không có ánh kim và thường ở thể khí hoặc rắn giòn ở nhiệt độ phòng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Oxygen is a common non-metal. (Oxy là một á kim phổ biến.)
- The properties of a non-metal are very different from those of a metal. (Các tính chất của một á kim rất khác so với kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Reactive non-metal": á kim phản ứng mạnh, chỉ một số á kim có hoạt tính hóa học cao.
- Fluorine is the most reactive non-metal. (Flo là á kim phản ứng mạnh nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Non-metallic (tính từ): thuộc về á kim, không có tính kim loại.
- It has a non-metallic appearance. (Nó có vẻ ngoài không giống kim loại.)
Từ đồng nghĩa
- Nonmetallic element: nguyên tố phi kim.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ "non-metal")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến từ "non-metal")
danh từ
- (hoá học) á kim