non-moi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Ngoại vật, cái phi ngã: Trong triết học, đặc biệt là triết học hiện sinh và hiện tượng học, "non-moi" chỉ tất cả những gì không phải là bản thân chủ thể (le moi). Đó là thế giới khách quan bên ngoài, bao gồm sự vật, người khác và môi trường, đối lập với thế giới nội tâm chủ quan của cái tôi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La philosophie de Sartre explore la relation conflictuelle entre le moi et le non-moi. (Triết học của Sartre khám phá mối quan hệ xung đột giữa cái tôi và cái phi ngã.)
- Dans cette conception, le non-moi est perçu comme une limite ou une résistance à la conscience. (Trong quan niệm này, ngoại vật được nhận thức như một giới hạn hoặc sự kháng cự lại ý thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Altérité du non-moi": Tính tha hóa/khác biệt của cái phi ngã.
- Le phénomène de l'altérité du non-moi est central dans la pensée de Levinas. (Hiện tượng tính tha hóa của ngoại vật là trung tâm trong tư tưởng của Levinas.)
"Confrontation avec le non-moi": Sự đối mặt với cái phi ngã.
- L'expérience de la liberté naît souvent d'une confrontation avec le non-moi. (Kinh nghiệm về tự do thường được sinh ra từ sự đối mặt với cái phi ngã.)
Biến thể và từ gần giống
- Autrui (n.m): Người khác, tha nhân (một khái niệm triết học chỉ cụ thể người khác với tư cách là một chủ thể, khác với "non-moi" mang tính tổng quát hơn).
- Objet (n.m): Vật thể, đối tượng (chỉ một thực thể cụ thể trong thế giới khách quan, phạm vi hẹp hơn "non-moi").
- Monde extérieur (n.m): Thế giới bên ngoài (cách diễn đạt thông thường, ít tính triết học hơn).
Từ đồng nghĩa
- L'altérité: Tính khác, tính tha hóa (nhấn mạnh vào đặc tính khác biệt).
- L'extériorité: Tính bên ngoài (nhấn mạnh vào vị trí đối lập với nội tâm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ triết học này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ thông dụng với từ chuyên môn này)
danh từ giống đực
- (triết học) ngoại vật, cái phi ngã