non-observance
/'nɔnəb'zə:vəns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự không tuân theo, sự không tuân thủ: Chỉ hành động không làm theo, không tuân thủ một quy định, luật lệ, điều khoản, hoặc một thỏa thuận đã được thiết lập.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The company was fined for non-observance of safety regulations. (Công ty bị phạt vì không tuân thủ các quy định an toàn.)
- Non-observance of the contract terms may lead to legal action. (Việc không tuân thủ các điều khoản hợp đồng có thể dẫn đến hành động pháp lý.)
- His non-observance of the school rules resulted in a suspension. (Việc anh ấy không tuân theo nội quy trường học đã dẫn đến một kỳ đình chỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in non-observance of": trong tình trạng không tuân thủ.
- The building was constructed in non-observance of the city's zoning laws. (Tòa nhà được xây dựng trong tình trạng không tuân thủ luật quy hoạch của thành phố.)
Biến thể và từ gần giống
- Non-observant (adj): không tuân thủ, không chú ý tuân theo.
- He was non-observant of the traditional customs. (Anh ta không tuân thủ các phong tục truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
- Violation: sự vi phạm.
- Breach: sự vi phạm, sự phá vỡ (quy tắc, hợp đồng).
- Disregard: sự coi thường, sự bất chấp.
- Noncompliance: sự không tuân thủ.
Từ trái nghĩa
- Observance: sự tuân thủ, sự tuân theo.
- Compliance: sự tuân thủ.
- Adherence: sự tuân thủ, sự gắn bó (với nguyên tắc).
danh từ
- sự không tuân theo (luật pháp...)