non-party

/'nɔn'pɑ:ti/
Học thuật
Thân thiện
non-party

A judge must remain non-party in all legal proceedings.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không đảng phái, không thuộc về đảng phái nào: Chỉ một cá nhân, tổ chức, hoặc quan điểm không liên kết, không ủng hộ, hoặc không chịu sự chi phối bởi bất kỳ đảng phái chính trị nào.
    • Không phải một bên tham gia: Trong bối cảnh pháp hoặc tranh chấp, chỉ một cá nhân hoặc tổ chức không phải một trong các bên liên quan trực tiếp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He is a non-party candidate in the election. (Ông ấy một ứng cử viên không đảng phái trong cuộc bầu cử.)
    • The organization maintains a non-party stance on political issues. (Tổ chức này giữ lập trường không đảng phái về các vấn đề chính trị.)
    • As a non-party member, she can comment more objectively. ( một người không đảng phái, ấy có thể bình luận khách quan hơn.)
    • The judge ruled that the document was not admissible as the witness was a non-party to the contract. (Thẩm phán phán quyết rằng tài liệu không được chấp nhận nhân chứng không phải một bên trong hợp đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "non-party affiliation": sự liên kết/ thuộc về không đảng phái.
    • The survey asked about voters' non-party affiliation. (Cuộc khảo sát hỏi về việc cử tri không thuộc đảng phái nào.)
  • "non-party state": nhà nước không đảng phái (thuật ngữ chính trị).
    • The concept of a non-party state is debated by political theorists. (Khái niệm nhà nước không đảng phái được các nhà lý luận chính trị tranh luận.)
Biến thể từ gần giống
  • Independent (adj): độc lập (thường dùng cho ứng cử viên hoặc chính trị gia không thuộc đảng nào).
  • Unaffiliated (adj): không liên kết, không gia nhập.
  • Non-partisan (adj): không thiên vị, vô tư (thường chỉ thái độ hoặc tổ chức không ủng hộ bên nào).
Từ đồng nghĩa
  • Unaffiliated: không liên kết.
  • Independent: độc lập.
  • Non-aligned: không liên kết, không liên minh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này tính từ, không phrasal verb điển hình.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này ít khi xuất hiện trong thành ngữ cố định.)

non-party

A judge must remain non-party in all legal proceedings.

tính từ
  1. không đảng phái