non-perishable
/'nɔn'periʃəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Không dễ hỏng, để được lâu: Dùng để mô tả các loại thực phẩm hoặc hàng hóa có thể được bảo quản trong thời gian dài mà không bị hư hỏng, thối rữa hoặc mất đi chất lượng đáng kể, thường do đã qua chế biến, đóng hộp, sấy khô hoặc có chất bảo quản.
Danh từ (thường dùng ở dạng số nhiều):
- Thực phẩm/đồ dùng để lâu được: Chỉ chung các mặt hàng, đặc biệt là thực phẩm, có đặc tính không dễ hỏng và có thể dự trữ trong khoảng thời gian dài.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Canned beans and rice are non-perishable food items. (Đậu đóng hộp và gạo là những mặt hàng thực phẩm để được lâu.)
- We should donate non-perishable goods like pasta and canned soup to the food bank. (Chúng ta nên quyên góp những món đồ không dễ hỏng như mì ống và súp đóng hộp cho ngân hàng thực phẩm.)
Danh từ:
- The charity is collecting non-perishables for families in need. (Tổ chức từ thiện đang thu thập các thực phẩm để lâu được cho các gia đình khó khăn.)
- Always keep a supply of non-perishables at home for emergencies. (Luôn dự trữ một lượng đồ ăn để được lâu ở nhà để phòng trường hợp khẩn cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Non-perishable food drive": Chiến dịch quyên góp thực phẩm để lâu được, thường do các trường học, công ty hoặc tổ chức cộng đồng tổ chức.
- The school is holding a non-perishable food drive this month. (Trường học đang tổ chức một chiến dịch quyên góp thực phẩm để lâu được trong tháng này.)
Biến thể và từ gần giống
Perishable (adj/tính từ): Dễ hỏng, nhanh hư.
- Fruits and vegetables are perishable items that need refrigeration. (Trái cây và rau củ là những mặt hàng dễ hỏng cần được làm lạnh.)
Shelf-stable (adj/tính từ): Ổn định trên kệ, có thể bảo quản ở nhiệt độ phòng mà không hỏng (nghĩa tương tự "non-perishable").
- UHT milk is a shelf-stable product. (Sữa tiệt trùng UHT là một sản phẩm có thể bảo quản ở nhiệt độ thường.)
Từ đồng nghĩa
- Long-lasting: Lâu bền, để được lâu (nhấn mạnh vào thời gian).
- Storable: Có thể dự trữ, cất giữ được.
- Preserved: Đã được bảo quản, chế biến để giữ được lâu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "non-perishable")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "non-perishable")
danh từ, (thường) số nhiều
- thức ăn để lâu được