non-productiveness

/'nɔn,prɔdʌk'tiviti/ Cách viết khác : (non-productiveness) /'nɔnprə'dʌktivnis/
Học thuật
Thân thiện
non-productiveness

A worker sits at a cluttered desk, staring blankly at a screen, a symbol of non-productiveness.

Định nghĩa

Danh từ: - Sự không sản xuất: Trạng thái không tạo ra hàng hóa, sản phẩm hoặc kết quả hữu hình. - Tính không sinh lợi: Đặc điểm của việc không tạo ra lợi nhuận, giá trị kinh tế hoặc lợi ích mong muốn.

dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The non-productiveness of the abandoned factory was a problem for the town. (Sự không sản xuất của nhà máy bị bỏ hoang một vấn đề đối với thị trấn.)
    • The manager was concerned about the non-productiveness of the new marketing strategy. (Người quản lý lo ngại về tính không sinh lợi của chiến lược marketing mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in a state of non-productiveness": trong tình trạng không sản xuất/không hiệu quả.
    • The land remained in a state of non-productiveness for years. (Mảnh đất vẫn trong tình trạng không canh tác được trong nhiều năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Non-productive (tính từ): không sản xuất, không sinh lợi.
    • non-productive assets (tài sản không sinh lợi)
  • Unproductiveness (danh từ): sự không hiệu quả, không năng suất. (Đây một từ đồng nghĩa gần, nhưng có thể nhấn mạnh vào sự thiếu hiệu quả hơn việc hoàn toàn không sản xuất).
Từ đồng nghĩa
  • Barrenness: sự cằn cỗi, không sinh sôi.
  • Fruitlessness: sự vô ích, không kết quả.
  • Ineffectiveness: sự không hiệu quả.
Từ trái nghĩa
  • Productiveness: khả năng sản xuất, tính sinh lợi.
  • Fruitfulness: sự màu mỡ, hiệu quả.
  • Productivity: năng suất.
non-productiveness

A worker sits at a cluttered desk, staring blankly at a screen, a symbol of non-productiveness.

danh từ
  1. sự không sản xuất
  2. tính không sinh lợi