non-resonant
/'nɔn'reznənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không cộng hưởng: Mô tả một vật thể, không gian hoặc hệ thống không có khả năng khuếch đại âm thanh hoặc dao động ở một tần số cụ thể nào đó; không xảy ra hiện tượng cộng hưởng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The room was acoustically treated to be non-resonant. (Căn phòng đã được xử lý âm học để trở nên không cộng hưởng.)
- A non-resonant circuit does not amplify signals at a specific frequency. (Một mạch điện không cộng hưởng sẽ không khuếch đại tín hiệu ở một tần số cụ thể.)
- The material was chosen for its non-resonant properties to reduce vibration. (Vật liệu được chọn vì đặc tính không cộng hưởng của nó để giảm rung động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"non-resonant frequency": tần số không cộng hưởng, tần số mà tại đó hệ thống không xảy ra cộng hưởng.
- The speaker operates efficiently at non-resonant frequencies. (Loa hoạt động hiệu quả ở các tần số không cộng hưởng.)
"non-resonant cavity": khoang/hốc không cộng hưởng, một cấu trúc không hỗ trợ sóng đứng.
- The laser uses a non-resonant cavity for different light amplification. (Laser sử dụng một khoang không cộng hưởng để khuếch đại ánh sáng theo cách khác.)
Biến thể và từ gần giống
Resonant (adj): cộng hưởng (từ trái nghĩa trực tiếp).
- The resonant frequency of the glass caused it to shatter. (Tần số cộng hưởng của cốc đã khiến nó vỡ tan.)
Non-resonance (n): sự không cộng hưởng.
- The non-resonance of the structure makes it very stable. (Sự không cộng hưởng của kết cấu khiến nó rất ổn định.)
Từ đồng nghĩa
- Dead (acoustically): (về âm học) tắt, không vang.
- Aperiodic: không tuần hoàn, không có chu kỳ cố định (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "non-resonant")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "non-resonant")
tính từ
- không cộng hưởng