non-satisfaction

Học thuật
Thân thiện
non-satisfaction

Le client exprime sa non-satisfaction concernant le produit.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự không thỏa mãn: Trạng thái khi một nhu cầu, mong muốn hoặc kỳ vọng không được đáp ứng hoặc thực hiện.
    • Sự bất mãn: Cảm giác không hài lòng, không vừa ý về một điều đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La non-satisfaction du client est un problème sérieux pour l'entreprise. (Sự không thỏa mãn của khách hàngmột vấn đề nghiêm trọng đối với doanh nghiệp.)
    • Il a exprimé sa non-satisfaction quant aux résultats de l'enquête. (Anh ấy đã bày tỏ sự bất mãn về kết quả cuộc điều tra.)
    • La non-satisfaction de ses ambitions l'a rendu amer. (Sự không thỏa mãn tham vọng của mình đã khiến anh ta trở nên cay đắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en état de non-satisfaction": trong tình trạng không được thỏa mãn.

    • Le besoin reste en état de non-satisfaction. (Nhu cầu vẫntrong tình trạng không được thỏa mãn.)
  • "manifester sa non-satisfaction": thể hiện sự không hài lòng của mình.

    • Les employés ont manifesté leur non-satisfaction par une grève. (Các nhân viên đã thể hiện sự bất mãn của họ bằng một cuộc đình công.)
Biến thể từ gần giống
  • Insatisfaction (n.f): sự không thỏa mãn, sự bất mãn (từ đồng nghĩa, được dùng phổ biến hơn).

    • L'insatisfaction est palpable dans l'équipe. (Sự bất mãn có thể cảm nhận được trong đội.)
  • Mécontentement (n.m): sự không hài lòng, sự bất bình (nhấn mạnh đến cảm xúc tiêu cực).

    • Un profond mécontentement se lisait sur son visage. (Một sự bất bình sâu sắc hiện trên khuôn mặt anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Insatisfaction: sự không thỏa mãn.
  • Mécontentement: sự không hài lòng, sự bất bình.
  • Frustration: sự thất vọng, sự bực bội (khi không đạt được điều mình muốn).
Từ trái nghĩa
  • Satisfaction (n.f): sự thỏa mãn, sự hài lòng.
    • La satisfaction du client est notre priorité. (Sự hài lòng của khách hàngưu tiên của chúng tôi.)
  • Contentement (n.m): sự hài lòng, sự bằng lòng.
non-satisfaction

Le client exprime sa non-satisfaction concernant le produit.

danh từ giống cái
  1. sự không thỏa mãn (một nhu cầu)

Từ trái nghĩa