non-skid

/'nɔn'skid/
Học thuật
Thân thiện
non-skid

A car with non-skid tires drives safely on a wet road.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chống trượt, không trượt: Dùng để mô tả bề mặt hoặc vật liệu được thiết kế đặc biệt để tăng độ ma sát, ngăn ngừa hiện tượng trượt, đặc biệt trong điều kiện ẩm ướt hoặc trơn trượt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The bathroom floor has a non-skid surface for safety. (Sàn nhà tắm bề mặt chống trượt để đảm bảo an toàn.)
    • These shoes have non-skid soles, perfect for working in the kitchen. (Đôi giày này đế không trượt, rất hoàn hảo để làm việc trong bếp.)
    • The deck of the boat was treated with a non-skid coating. (Boong tàu được phủ một lớp chống trượt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "non-skid properties": đặc tính chống trượt.

    • This mat is popular because of its excellent non-skid properties. (Tấm thảm này phổ biến đặc tính chống trượt tuyệt vời của .)
  • "non-skid treatment": xử lý chống trượt.

    • The stairs received a non-skid treatment to prevent accidents. (Cầu thang đã được xử lý chống trượt để ngăn ngừa tai nạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Anti-slip (adj): chống trượt (từ đồng nghĩa, thường dùng thay thế cho "non-skid").

    • anti-slip tape (băng dán chống trượt)
  • Slip-resistant (adj): chống trượt, kháng trượt.

    • slip-resistant flooring (sàn nhà chống trượt)
Từ đồng nghĩa
  • Anti-skid: chống trượt.
  • Slip-proof: chống trượt (nhấn mạnh tính hiệu quả).
  • Skid-resistant: kháng trượt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với từ "non-skid" đây một tính từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "non-skid" một cách trực tiếp.)

non-skid

A car with non-skid tires drives safely on a wet road.

tính từ
  1. non-skid tyre lốp xe không trượt ( khía...)