non-standard
/'nɔn'stændəd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không tiêu chuẩn: Dùng để mô tả một thứ gì đó không tuân theo hoặc không đáp ứng các tiêu chuẩn, quy tắc, hoặc mẫu mực đã được thiết lập và chấp nhận rộng rãi. Thường ám chỉ sự khác biệt so với chuẩn mực chính thức hoặc phổ biến.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The factory had to discard the non-standard parts. (Nhà máy phải loại bỏ các bộ phận không tiêu chuẩn.)
- His use of grammar is often non-standard but very expressive. (Cách dùng ngữ pháp của anh ấy thường không tiêu chuẩn nhưng rất giàu biểu cảm.)
- This is a non-standard dialect spoken in a remote region. (Đây là một phương ngữ không tiêu chuẩn được nói ở một vùng xa xôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong ngôn ngữ học: Chỉ các hình thức ngôn ngữ (từ vựng, ngữ pháp, phát âm) không thuộc về biến thể chuẩn hoặc được chấp nhận chính thức.
- Linguists study both standard and non-standard varieties of a language. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu cả các biến thể tiêu chuẩn và không tiêu chuẩn của một ngôn ngữ.)
Trong sản xuất và kỹ thuật: Chỉ các sản phẩm, linh kiện hoặc quy trình không đáp ứng các thông số kỹ thuật đã định.
- The engineer designed a non-standard solution to fit the unique space constraints. (Kỹ sư đã thiết kế một giải pháp không tiêu chuẩn để phù hợp với các ràng buộc về không gian đặc thù.)
Biến thể và từ gần giống
- Non-standardized (adj): chưa được chuẩn hóa, không có tiêu chuẩn thống nhất.
- The testing procedures were non-standardized across different labs. (Các quy trình kiểm tra chưa được chuẩn hóa giữa các phòng thí nghiệm khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Irregular: bất thường, không theo quy tắc.
- Unconventional: không theo quy ước, phi truyền thống.
- Atypical: không điển hình, không tiêu biểu.
Từ trái nghĩa
- Standard: tiêu chuẩn, chuẩn mực.
- Conventional: thông thường, theo quy ước.
- Normative: có tính chuẩn mực.
tính từ
- không tiêu chuẩn