non-stop
/'nɔ'stɔp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Không ngừng, liên tục, không gián đoạn: Dùng để mô tả một hành động, sự kiện hoặc dịch vụ diễn ra liên tục, không có sự dừng lại hay gián đoạn.
- Thẳng một mạch, không đỗ lại: Dùng để mô tả một chuyến đi (xe lửa, máy bay) không có điểm dừng giữa điểm xuất phát và điểm đến.
Phó từ:
- Một cách liên tục, không ngừng: Dùng để bổ nghĩa cho động từ, miêu tả cách thức một hành động được thực hiện mà không có sự dừng lại.
- Thẳng một mạch: Dùng để bổ nghĩa cho động từ di chuyển, chỉ việc đi thẳng từ nơi này đến nơi kia mà không dừng.
Danh từ:
- Chuyến bay/chuyến xe chạy suốt: Chỉ một chuyến đi (thường là máy bay hoặc tàu hỏa) không có điểm dừng giữa đường.
- Cuộc chạy một mạch: Chỉ một hành trình di chuyển liên tục, không nghỉ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- We had non-stop rain for three days. (Trời mưa liên tục không ngừng trong ba ngày.)
- This is a non-stop flight from Ho Chi Minh City to Seoul. (Đây là chuyến bay thẳng một mạch từ Thành phố Hồ Chí Minh đến Seoul.)
Phó từ:
- She talked non-stop for an hour. (Cô ấy nói liên tục không ngừng trong một giờ.)
- The bus travels non-stop between the two cities. (Xe buýt chạy thẳng một mạch giữa hai thành phố.)
Danh từ:
- I prefer to book a non-stop to save time. (Tôi thích đặt chuyến bay thẳng để tiết kiệm thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To go non-stop": tiếp tục không ngừng, diễn ra liên tục.
- The meeting went non-stop until midnight. (Cuộc họp diễn ra liên tục cho đến nửa đêm.)
"Non-stop action/entertainment": hành động/giải trí liên tục, không ngừng nghỉ.
- The film offers two hours of non-stop action. (Bộ phim mang đến hai giờ hành động liên tục.)
Biến thể và từ gần giống
Uninterrupted (adj): không bị gián đoạn.
- We enjoyed an uninterrupted view of the sea. (Chúng tôi tận hưởng một góc nhìn ra biển không bị che khuất.)
Continuous (adj): liên tục, tiếp diễn.
- The machine makes a continuous humming sound. (Cái máy phát ra tiếng vo ve liên tục.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ/Phó từ: Continuously (liên tục), incessantly (không ngớt), directly (thẳng, trực tiếp), without a break (không nghỉ).
- Danh từ: Direct flight (chuyến bay thẳng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này thường không kết hợp để tạo thành phrasal verb. Nó chủ yếu được dùng như một tính từ hoặc phó từ độc lập.)
Thành ngữ liên quan
- 24/7 (twenty-four seven): suốt ngày đêm, 24 giờ trên 7 ngày (cùng nghĩa chỉ sự liên tục không ngừng).
- The convenience store is open 24/7. (Cửa hàng tiện lợi mở cửa suốt ngày đêm.)
tính từ & phó từ
- không đỗ lại, thẳng một mạch (xe cộ); không ngừng
- non-stop trainxe lửa chạy suốt
- to fly non-stop from Hanoi to Moscowbay thẳng một mạch từ Hà nội đến Mát-xcơ-va
- non-stop cinemarạp chiếu bóng chiếu suốt ngày đêm
danh từ
- xe chạy suốt (xe lửa, xe buýt)
- cuộc chạy một mạch