non-symmetric

/'nɔnsi'metrik/
Học thuật
Thân thiện
non-symmetric

The artist created a non-symmetric pattern for the fabric.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không đối xứng: Mô tả một đối tượng, hình dạng, cấu trúc hoặc mối quan hệ không tính chất đối xứng. Điều này có nghĩa không thể chia thành hai phần bằng nhau giống hệt nhau qua một đường thẳng, mặt phẳng hoặc điểm nào đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The artist designed a non-symmetric building that challenged traditional architecture. (Nghệ sĩ đã thiết kế một tòa nhà không đối xứng, thách thức kiến trúc truyền thống.)
    • In mathematics, a non-symmetric matrix does not equal its transpose. (Trong toán học, một ma trận không đối xứng không bằng ma trận chuyển vị của .)
    • The pattern on the butterfly's wings was deliberately non-symmetric. (Họa tiết trên đôi cánh của con bướm được tạo ra một cách chủ ý không đối xứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong toán học logic: Dùng để chỉ một quan hệ không tính chất đối xứng. dụ, nếu quan hệ R "non-symmetric", thì từ aRb không suy ra được bRa.

    • The "greater than" relation is a classic example of a non-symmetric relation. (Quan hệ "lớn hơn" một dụ kinh điển của một quan hệ không đối xứng.)
  • Trong nghệ thuật thiết kế: Chỉ một bố cục hoặc hình thức cố tình không cân bằng để tạo ra sự chú ý, năng động hoặc cảm xúc cụ thể.

    • The designer used a non-symmetric layout to create visual tension. (Nhà thiết kế đã sử dụng bố cục không đối xứng để tạo ra sự căng thẳng thị giác.)
Biến thể từ gần giống
  • Asymmetric (adj): Bất đối xứng. Đây từ đồng nghĩa phổ biến thường được dùng thay thế cho "non-symmetric" trong nhiều ngữ cảnh.

    • Asymmetric warfare (Chiến tranh bất đối xứng)
  • Symmetry (n): Tính đối xứng.

    • The symmetry of the human face (Tính đối xứng của khuôn mặt người)
  • Symmetric (adj): Đối xứng.

    • A symmetric pattern (Một họa tiết đối xứng)
Từ đồng nghĩa
  • Asymmetric: Bất đối xứng.
  • Unsymmetrical: Không đối xứng (cách diễn đạt khác).
  • Irregular: Không đều, không theo quy tắc (trong một số ngữ cảnh).
Từ trái nghĩa
  • Symmetric: Đối xứng.
  • Balanced: Cân bằng.
  • Regular: Đều đặn, quy tắc.
non-symmetric

The artist created a non-symmetric pattern for the fabric.

tính từ
  1. không đối xứng