non-synchronous
/'nɔn'siɳkrənəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không đồng bộ: Chỉ trạng thái hoặc quá trình mà các sự kiện, hành động hoặc tín hiệu không xảy ra cùng một lúc, không có sự phối hợp về thời gian hoặc nhịp độ.
- Không phối hợp: Chỉ sự thiếu điều phối hoặc đồng bộ hóa giữa các thành phần, bộ phận hoặc hoạt động.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The students participated in a non-synchronous online course, watching lectures at their own pace. (Các sinh viên tham gia một khóa học trực tuyến không đồng bộ, xem bài giảng theo tốc độ riêng của họ.)
- The data transfer was non-synchronous, causing delays in the system. (Việc truyền dữ liệu không đồng bộ đã gây ra sự chậm trễ trong hệ thống.)
- Their efforts were non-synchronous, leading to inefficiency. (Những nỗ lực của họ không phối hợp, dẫn đến sự kém hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong công nghệ thông tin: Dùng để mô tả các phương thức truyền thông hoặc xử lý dữ liệu mà không yêu cầu đồng hồ chung.
- Non-synchronous communication, like email, allows for flexible response times. (Giao tiếp không đồng bộ, như email, cho phép thời gian phản hồi linh hoạt.)
Trong giáo dục: Chỉ hình thức học tập mà người học và người dạy không tương tác trực tiếp cùng một thời điểm.
- The university offers both synchronous and non-synchronous learning options. (Trường đại học cung cấp cả các lựa chọn học tập đồng bộ và không đồng bộ.)
Biến thể và từ gần giống
Asynchronous (adj): Không đồng bộ (từ đồng nghĩa chính xác và phổ biến hơn trong nhiều ngữ cảnh kỹ thuật).
- Asynchronous programming can improve application performance. (Lập trình không đồng bộ có thể cải thiện hiệu suất ứng dụng.)
Unsynchronized (adj): Chưa được đồng bộ hóa, không được đồng bộ.
- The clocks were unsynchronized, showing different times. (Những chiếc đồng hồ không được đồng bộ hóa, hiển thị các giờ khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Out of sync: Lệch nhịp, không đồng bộ (thường dùng trong văn nói).
- Uncoordinated: Không được điều phối, không phối hợp.
Từ trái nghĩa
- Synchronous (adj): Đồng bộ.
- Coordinated (adj): Được phối hợp, được điều phối.
tính từ
- không đồng bộ; không phối hợp