non-thermal

/'nɔn'θə:məl/
Học thuật
Thân thiện
non-thermal

A scientist studies non-thermal plasma in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Phi nhiệt: Không liên quan đến nhiệt độ hoặc không được tạo ra bởi quá trình gia nhiệt. Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các quá trình, hiệu ứng hoặc công nghệ không dựa trên việc sử dụng nhiệt năng truyền thống.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Non-thermal pasteurization methods are used to preserve juice without heating it. (Các phương pháp thanh trùng phi nhiệt được sử dụng để bảo quản nước trái cây không cần đun nóng .)
    • This is a non-thermal plasma, meaning its particles are not in thermal equilibrium. (Đây một plasma phi nhiệt, có nghĩa các hạt của khôngtrạng thái cân bằng nhiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong công nghệ thực phẩm: Chỉ các kỹ thuật bảo quản hoặc chế biến không sử dụng nhiệt độ cao, nhằm giữ lại chất dinh dưỡng hương vị tự nhiên.

    • Non-thermal food processing is a growing trend in the industry. (Chế biến thực phẩm phi nhiệt một xu hướng đang phát triển trong ngành công nghiệp.)
  • Trong vật thiên văn học: Mô tả các hạt, bức xạ hoặc nguồn năng lượng đặc tính không tuân theo phân bố nhiệt động học thông thường.

    • Scientists detected non-thermal radio emissions from the distant galaxy. (Các nhà khoa học đã phát hiện bức xạtuyến phi nhiệt từ thiên hà xa xôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Thermal (adj): (thuộc về) nhiệt, liên quan đến nhiệt.
    • Thermal energy (năng lượng nhiệt)
Từ đồng nghĩa
  • Athermal: (kỹ thuật) phi nhiệt, không nhiệt.
  • Heat-free: không dùng nhiệt.
non-thermal

A scientist studies non-thermal plasma in a laboratory.

tính từ
  1. phi nhiệt