non-toxic

/'nɔn'tɔksik/
Học thuật
Thân thiện
non-toxic

This cleaning product is labeled as non-toxic.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không độc hại: Chỉ một chất, vật liệu hoặc sản phẩm không chứa các thành phần có thể gây ngộ độc, bệnh tật hoặc tử vong cho sinh vật sống khi tiếp xúc hoặc hấp thụ.
    • An toàn khi sử dụng: Mô tả đặc tính an toàn của một vật dụng thông thường, không gây ra tác hại cho sức khỏe con người hoặc môi trường trong điều kiện sử dụng bình thường.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This cleaning product is labeled as non-toxic and safe for homes with pets. (Sản phẩm tẩy rửa này được dán nhãn không độc hại an toàn cho các gia đình thú cưng.)
    • Parents should look for non-toxic toys for their young children. (Các bậc phụ huynh nên tìm mua đồ chơi không độc hại cho trẻ nhỏ.)
    • The paint is water-based and completely non-toxic. (Loại sơn này gốc nước hoàn toàn không độc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "non-toxic relationship": Một mối quan hệ lành mạnh, không những yếu tố gây tổn thương tinh thần hoặc cảm xúc.

    • After years of therapy, she finally learned how to build non-toxic relationships. (Sau nhiều năm trị liệu, ấy cuối cùng đã học được cách xây dựng những mối quan hệ lành mạnh, không độc hại.)
  • "non-toxic masculinity": Khái niệm về sự nam tính lành mạnh, trái ngược với những quan niệm cứng nhắc hại về vai trò giới tính.

    • The workshop promotes non-toxic masculinity and emotional intelligence for men. (Hội thảo thúc đẩy hình mẫu nam tính lành mạnh trí tuệ cảm xúc cho nam giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Nontoxicity (danh từ): Tính chất không độc hại.

    • The nontoxicity of the material makes it ideal for medical implants. (Tính không độc hại của vật liệu khiến lý tưởng cho các thiết bị cấy ghép y tế.)
  • Atoxic (tính từ): Không độc. (Từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn)

  • Harmless (tính từ): Vô hại. (Nhấn mạnh sự an toàn nói chung)
Từ đồng nghĩa
  • Safe: An toàn.
  • Nonpoisonous: Không chất độc.
  • Innocuous: Vô hại, không gây tác dụng xấu.
Từ trái nghĩa
  • Toxic: Độc hại.
  • Poisonous: chất độc.
  • Harmful: hại.
  • Noxious: Độc hại, nguy hiểm.
Cụm từ liên quan
  • Non-toxic goiter (Y học): Bướu cổ lành tính, không do rối loạn chức năng tuyến giáp.
  • Non-toxic multinodular goiter: Bướu giáp đa nhân không độc.
Lưu ý sử dụng
  • "Non-toxic" thường được dùng như một thuật ngữ trong nhãn mác sản phẩm tiêu dùng (đồ chơi, mỹ phẩm, sơn, chất tẩy rửa) để thể hiện sự an toàn.
  • Trong bối cảnh xã hội hiện đại, từ này thường được mở rộng nghĩa một cách ẩn dụ để mô tả các hành vi, môi trường hoặc mối quan hệ không gây tổn hại về mặt tâm lý hoặc tinh thần.
non-toxic

This cleaning product is labeled as non-toxic.

tính từ
  1. không độc